Bả là gì? 🦵 Nghĩa, giải thích trong giải phẫu

Bả là gì? Bả là danh từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: thức ăn có trộn thuốc độc dùng làm mồi để diệt thú vật; cái có sức cám dỗ, mê hoặc khiến người ta mắc lừa; hoặc sợi dây xe bằng tơ, gai dùng để buộc diều, đan lưới. Ngoài ra, “bả” còn là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba trong phương ngữ miền Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “bả” ngay sau đây!

Bả nghĩa là gì?

Bả là một từ đa nghĩa trong tiếng Việt, được ghi nhận trong từ điển với các nghĩa chính sau:

Nghĩa 1: Thức ăn có trộn thuốc độc dùng làm mồi để lừa giết các loài vật gây hại như chuột, chim, sâu bọ. Ví dụ: bả chuột, đánh bả, bỏ bả.

Nghĩa 2: Cái có sức cám dỗ, mê hoặc khiến người ta không còn tỉnh táo, dễ bị mắc lừa hoặc sa vào chỗ nguy hiểm, xấu xa. Ví dụ: bả vinh hoa, ăn phải bả, sa vào bả của kẻ xấu.

Nghĩa 3: Sợi xe bằng tơ, gai, dùng để buộc diều, đan lưới.

Nghĩa 4 (Phương ngữ miền Nam): Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ người phụ nữ, tương đương với “cô ấy”, “bà ấy” trong tiếng phổ thông.

Nguồn gốc và xuất xứ của bả

Bả là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Từ này đã được sử dụng từ lâu đời trong đời sống nông nghiệp để chỉ phương pháp diệt chuột, côn trùng bằng mồi có thuốc độc.

Sử dụng bả khi muốn nói về mồi nhử có thuốc độc, sự cám dỗ nguy hiểm, hoặc chỉ người phụ nữ trong giao tiếp thân mật ở miền Nam.

Bả sử dụng trong trường hợp nào?

Bả được dùng khi nói về việc diệt chuột, côn trùng; khi cảnh báo về sự cám dỗ nguy hiểm; hoặc khi xưng hô thân mật chỉ người phụ nữ ở miền Nam Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bả

Dưới đây là các tình huống thường gặp khi sử dụng từ bả trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Nhà tôi phải đánh bả chuột vì chúng phá hoại lúa gạo quá nhiều.”

Phân tích: “Bả” ở đây chỉ mồi có thuốc độc dùng để diệt chuột.

Ví dụ 2: “Đừng để sa vào bả vinh hoa phú quý mà đánh mất nhân cách.”

Phân tích: “Bả” mang nghĩa bóng, chỉ sự cám dỗ của danh vọng, tiền tài.

Ví dụ 3:Bả đi chợ từ sáng sớm rồi.” (Phương ngữ miền Nam)

Phân tích: “Bả” là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba, chỉ người phụ nữ (cô ấy, bà ấy).

Ví dụ 4: “Anh ấy ăn phải bả của bọn lừa đảo, mất hết tiền tiết kiệm.”

Phân tích: “Ăn phải bả” nghĩa là bị mắc lừa, rơi vào bẫy của kẻ xấu.

Ví dụ 5: “Dùng bả diều loại tốt thì diều bay cao và ổn định hơn.”

Phân tích: “Bả” chỉ sợi dây xe bằng tơ, gai dùng để buộc diều.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bả

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bả theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mồi nhử Thức ăn sạch
Bẫy Sự thật
Cám dỗ Cảnh tỉnh
Mê hoặc Tỉnh táo
Lừa gạt Chân thành
Cổ (đại từ miền Nam)

Dịch bả sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bả (mồi độc) 毒饵 (Dú ěr) Bait / Poison bait 毒餌 (Dokuji) 독미끼 (Dokmikki)
Bả (cám dỗ) 诱惑 (Yòuhuò) Temptation / Lure 誘惑 (Yūwaku) 유혹 (Yuhok)

Kết luận

Bả là gì? Đây là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ mồi có thuốc độc, sự cám dỗ nguy hiểm, hoặc là đại từ nhân xưng trong phương ngữ miền Nam. Hiểu rõ các nghĩa của từ bả giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.