Định luật Ohm online — Tính V, I, R nhanh

Định luật Ohm V = I × R. Nhập 2 trong 3 đại lượng, tự tính ô còn lại.

Máy tính

Định luật Ohm: V = I × R. Để trống ô cần tính, nhập 2 ô còn lại.

Công thức & ví dụ

Định luật Ohm phát biểu rằng cường độ dòng điện I chạy qua một vật dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế U đặt vào hai đầu vật dẫn và tỉ lệ nghịch với điện trở R của nó.

Công thức gốc: I = U / R

Từ đó suy ra hai biến thể thường dùng:

  • U = I × R — tính hiệu điện thế khi biết dòng và điện trở.
  • R = U / I — tính điện trở khi biết hiệu điện thế và dòng.

Đơn vị: U đo bằng Vôn (V), I đo bằng Ampe (A), R đo bằng Ôm (Ω).

Ví dụ: Một bóng đèn có điện trở R = 240 Ω được mắc vào nguồn 220 V. Cường độ dòng điện chạy qua bóng là I = U / R = 220 / 240 ≈ 0,917 A.

Lưu ý: Định luật Ohm chỉ đúng tuyệt đối với vật dẫn kim loại ở nhiệt độ ổn định. Với điện trở phi tuyến (đèn sợi đốt nóng, diode, transistor) thì R thay đổi theo dòng nên cần dùng đặc tuyến V–I thay cho công thức đơn giản này.

Hướng dẫn sử dụng

  1. Chọn đại lượng cần tính ở mục đầu của công cụ (U, I hoặc R).
  2. Nhập 2 đại lượng đã biết còn lại theo đúng đơn vị: V cho hiệu điện thế, A cho dòng điện, Ω cho điện trở. Nếu bạn có giá trị mA thì chia 1000 để chuyển sang A trước khi nhập.
  3. Bấm “Tính” để xem kết quả. Công cụ trả giá trị làm tròn đến 3 chữ số sau dấu phẩy và hiển thị công thức áp dụng.
  4. Đọc kết quả ngay bên dưới: gồm đáp số chính, công thức gốc đã thay số và lời nhắc đơn vị.
  5. Bấm “Xoá” để nhập bài toán mới hoặc đổi sang một đại lượng cần tính khác.

Mẹo: Nếu cần tính công suất, dùng P = U × I sau khi đã có dòng và áp; với mạch nhiều điện trở, tính R tương đương trước rồi áp dụng lại định luật Ohm cho mạch chính.

Tìm hiểu thêm

Định luật Ohm là một trong những định luật nền tảng của Vật lý 11 và là viên gạch đầu tiên giúp học sinh hiểu cách hoạt động của mạch điện một chiều. Mặc dù phát biểu rất ngắn, nó là chìa khoá để giải hầu hết các bài tập về mạch điện trở mắc nối tiếp, song song và mạch hỗn hợp.

Mạch nối tiếp: dòng điện qua mỗi điện trở bằng nhau, hiệu điện thế cộng lại. Điện trở tương đương Rtd = R₁ + R₂ + … + Rn.

Mạch song song: hiệu điện thế hai đầu mỗi nhánh bằng nhau, dòng chia cho các nhánh tỉ lệ nghịch với điện trở: 1/Rtd = 1/R₁ + 1/R₂ + … + 1/Rn.

Sau khi tìm được Rtd, bạn áp dụng lại định luật Ohm để tìm dòng tổng, từ đó suy ra dòng và hiệu điện thế trên từng phần tử. Đây cũng là kỹ thuật chính trong các bài toán biện luận mạch điện của đề thi THPT Quốc gia. Trong thực tế, định luật còn được mở rộng cho toàn mạch có nguồn: I = E / (R + r), với E là suất điện động và r là điện trở trong của pin.

Câu hỏi thường gặp

Định luật Ohm có áp dụng cho dòng điện xoay chiều không?

Có, nhưng phải thay điện trở R bằng tổng trở Z. Với mạch chỉ có điện trở thuần R, công thức U = I × Z = I × R vẫn đúng. Khi mạch có thêm cuộn cảm L hoặc tụ C thì Z bao gồm cả cảm kháng và dung kháng, và dòng – áp lệch pha nhau theo góc φ.

Tại sao công cụ trả về số lẻ không tròn?

Bài toán thực tế hiếm khi cho số tròn. Công cụ làm tròn đến 3 chữ số thập phân để giữ độ chính xác đủ cho mạch điện gia dụng cũng như đề thi. Nếu cần ít số hơn, bạn tự làm tròn thủ công theo yêu cầu của đề bài.

Đơn vị mA và mV có nhập trực tiếp được không?

Hiện công cụ chỉ nhận A và V chuẩn. Để chuyển đổi: 1 mA = 0,001 A và 1 mV = 0,001 V. Bạn chia đầu vào cho 1000 trước khi nhập, hoặc nhập dưới dạng 0.001 cho 1 mA.

Điện trở có thay đổi theo nhiệt độ không?

Có. Với kim loại, điện trở tăng tuyến tính theo nhiệt độ theo công thức R = R₀(1 + α·Δt), trong đó α là hệ số nhiệt điện trở. Đó là lý do bóng đèn sợi đốt khi mới bật có điện trở thấp hơn lúc đang sáng đỏ rực.

Định luật Ohm còn dùng được khi có pin trong mạch?

Có, nhưng phải dùng định luật Ohm cho toàn mạch: I = E / (R + r), với E là suất điện động và r là điện trở trong của nguồn. Công thức I = U/R chỉ áp dụng cho từng đoạn mạch ngoài, không tính phần sụt áp bên trong pin.