Định kì là gì? ⏰ Ý nghĩa Định kì

Định kỳ là gì? Định kỳ là khoảng thời gian được ấn định trước, lặp lại đều đặn theo chu kỳ nhất định. Đây là khái niệm quan trọng trong công việc, học tập và đời sống hàng ngày. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ “định kỳ” sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn. Cùng khám phá chi tiết ngay bên dưới!

Định kỳ nghĩa là gì?

Định kỳ là việc xác định trước một khoảng thời gian cố định để thực hiện một hoạt động nào đó một cách đều đặn, lặp đi lặp lại. Đây là danh từ hoặc tính từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “định kỳ” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong công việc: Định kỳ gắn liền với các hoạt động như báo cáo định kỳ, họp định kỳ, kiểm tra định kỳ. Ví dụ: “Công ty tổ chức họp định kỳ mỗi tuần một lần.”

Trong y tế: Khám sức khỏe định kỳ là hoạt động quan trọng để phát hiện sớm bệnh tật và bảo vệ sức khỏe.

Trong đời sống: Bảo dưỡng xe định kỳ, thanh toán hóa đơn định kỳ, vệ sinh nhà cửa định kỳ — tất cả đều thể hiện tính lặp lại theo chu kỳ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Định kỳ”

Từ “định kỳ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “định” nghĩa là xác định, ấn định; “kỳ” nghĩa là thời hạn, kỳ hạn. Kết hợp lại, “định kỳ” mang nghĩa là khoảng thời gian được xác định trước.

Sử dụng “định kỳ” khi nói về các hoạt động lặp lại theo chu kỳ cố định, có kế hoạch từ trước trong công việc, học tập hoặc sinh hoạt.

Cách sử dụng “Định kỳ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định kỳ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Định kỳ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “định kỳ” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến các hoạt động lặp lại như “khám định kỳ”, “họp định kỳ”, “bảo dưỡng định kỳ”.

Trong văn viết: “Định kỳ” xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, hợp đồng, quy định nội bộ. Ví dụ: “Nhân viên phải nộp báo cáo định kỳ vào ngày cuối tháng.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định kỳ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “định kỳ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên mỗi năm một lần.”

Phân tích: Dùng để chỉ hoạt động chăm sóc sức khỏe được lên kế hoạch trước, lặp lại hàng năm.

Ví dụ 2: “Xe máy cần được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo an toàn.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc bảo dưỡng theo chu kỳ cố định nhằm duy trì chất lượng phương tiện.

Ví dụ 3: “Báo cáo tài chính được gửi định kỳ vào cuối mỗi quý.”

Phân tích: Chỉ hoạt động báo cáo lặp lại theo chu kỳ 3 tháng trong môi trường doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Tạp chí này phát hành định kỳ mỗi tháng.”

Phân tích: Dùng để mô tả tần suất xuất bản đều đặn của ấn phẩm.

Ví dụ 5: “Ngân hàng sẽ trích tiền định kỳ để thanh toán khoản vay.”

Phân tích: Chỉ việc trích tiền tự động theo lịch trình đã định trước.

“Định kỳ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định kỳ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Theo kỳ Bất chợt
Theo chu kỳ Đột xuất
Thường kỳ Ngẫu nhiên
Đều đặn Bất thường
Cố định Tùy hứng
Theo lịch Không định trước

Kết luận

Định kỳ là gì? Tóm lại, định kỳ là khoảng thời gian được ấn định trước, lặp lại đều đặn trong công việc và đời sống. Hiểu đúng từ “định kỳ” giúp bạn giao tiếp và viết văn bản chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.