Dinh cơ là gì? 🏰 Ý nghĩa, cách dùng Dinh cơ
Dinh cơ là gì? Dinh cơ là danh từ Hán-Việt chỉ khu nhà ở lớn, rộng rãi và kiên cố, thể hiện sự bề thế, vững chắc của một cơ ngơi. Đây là thuật ngữ thường dùng để mô tả những công trình kiến trúc đồ sộ, gắn liền với địa vị và sự giàu có của chủ nhân. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dinh cơ” trong tiếng Việt nhé!
Dinh cơ nghĩa là gì?
Dinh cơ là khu nhà ở to lớn, có kiến trúc kiên cố, thường được xây dựng để trở thành cơ ngơi vững chắc, thể hiện quyền uy và địa vị của chủ nhân. Đây là danh từ mang tính trang trọng trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “dinh cơ” mang nhiều ý nghĩa:
Về mặt vật chất: Dinh cơ không chỉ là nơi ở đơn thuần mà còn bao gồm toàn bộ khuôn viên với sân vườn, công trình phụ trợ, thể hiện sự trù phú và đẳng cấp.
Về mặt xã hội: Dinh cơ là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và sự ổn định. Trong xã hội phong kiến, chỉ quan lại, vua chúa mới sở hữu dinh cơ.
Về mặt văn hóa: Dinh cơ còn mang giá trị lịch sử, kiến trúc, phản ánh nếp sống và phong cách của từng thời kỳ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dinh cơ”
Từ “dinh cơ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “dinh” (營) nghĩa là doanh trại, trụ sở; “cơ” (基) nghĩa là nền móng, cơ sở. Kết hợp lại, dinh cơ mang nghĩa “cơ ngơi bề thế, vững chắc.”
Sử dụng từ “dinh cơ” khi nói về những khu nhà ở lớn, đồ sộ, có kiến trúc kiên cố hoặc khi muốn nhấn mạnh sự giàu có, quyền lực của chủ nhân.
Dinh cơ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dinh cơ” được dùng khi mô tả biệt phủ, trang viên của người giàu có, trong văn học lịch sử, hoặc khi nói về cơ ngơi đồ sộ một cách trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dinh cơ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dinh cơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy gây dựng được dinh cơ đồ sộ sau nhiều năm kinh doanh.”
Phân tích: Dùng để chỉ cơ ngơi lớn, thể hiện sự thành công và giàu có của chủ nhân.
Ví dụ 2: “Dinh cơ của quan Tổng đốc nguy nga tráng lệ giữa lòng thành phố.”
Phân tích: Mô tả nơi ở của quan lại thời phong kiến, nhấn mạnh sự bề thế và quyền uy.
Ví dụ 3: “Gia đình họ sở hữu dinh cơ rộng hàng nghìn mét vuông.”
Phân tích: Nhấn mạnh quy mô lớn của khu nhà ở, thể hiện sự giàu có.
Ví dụ 4: “Sau cơn bão, dinh cơ vẫn đứng vững nhờ kiến trúc kiên cố.”
Phân tích: Chỉ tính chất bền vững, chắc chắn của công trình.
Ví dụ 5: “Dinh cơ cổ này đã được công nhận là di tích lịch sử.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị văn hóa, lịch sử của công trình kiến trúc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dinh cơ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dinh cơ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dinh thự | Túp lều |
| Biệt phủ | Nhà tranh |
| Trang viên | Căn hộ nhỏ |
| Phủ đệ | Nhà tạm |
| Cơ ngơi | Lều trại |
| Biệt thự | Nhà cấp bốn |
Dịch “Dinh cơ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dinh cơ | 府邸 (Fǔdǐ) | Mansion / Estate | 邸宅 (Teitaku) | 저택 (Jeotaek) |
Kết luận
Dinh cơ là gì? Tóm lại, dinh cơ là khu nhà ở lớn, kiên cố, biểu tượng cho sự giàu có và địa vị xã hội. Hiểu đúng từ “dinh cơ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chính xác hơn trong giao tiếp.
