Cúc cung tận tuỵ là gì? 💪 Nghĩa CCTT
Cúc cung tận tuỵ là gì? Cúc cung tận tuỵ là thành ngữ Hán-Việt có nghĩa là dốc hết lòng hết sức làm tròn bổn phận, hết mình phụng sự mà không quản ngại khó khăn. Đây là phẩm chất cao quý, biểu trưng cho tinh thần trách nhiệm và lòng trung thành trong công việc lẫn cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Cúc cung tận tuỵ nghĩa là gì?
Cúc cung tận tuỵ (鞠躬盡瘁) là thành ngữ Hán-Việt, nghĩa đen là cúi gập thân mình xuống, chịu hết mọi khó nhọc. Nghĩa bóng chỉ thái độ hết lòng hết sức phụng sự, làm tròn bổn phận được giao.
Trong đó, “cúc cung” (鞠躬) nghĩa là cúi mình làm lễ một cách cung kính, tỏ lòng thành kính. “Tận tuỵ” (盡瘁) nghĩa là dốc hết sức lực, tận tâm tận lực không quản ngại gian khổ.
Thành ngữ cúc cung tận tuỵ thường được dùng để ca ngợi những người có tinh thần trách nhiệm cao, làm việc nghiêm túc và sẵn sàng hy sinh vì công việc chung. Đây là đức tính được đề cao trong văn hóa phương Đông, đặc biệt trong môi trường công sở, giáo dục và các mối quan hệ gia đình.
Nguồn gốc và xuất xứ của cúc cung tận tuỵ
Thành ngữ “cúc cung tận tuỵ” có nguồn gốc từ Trung Quốc, xuất hiện trong bài “Hậu Xuất Sư Biểu” của Gia Cát Lượng thời Tam Quốc. Nguyên văn là “cúc cung tận tuỵ, tử nhi hậu dĩ” (鞠躬盡瘁,死而後已), nghĩa là hết lòng phụng sự cho đến chết mới thôi.
Sử dụng cúc cung tận tuỵ khi muốn khen ngợi tinh thần làm việc tận tâm, trách nhiệm cao hoặc tự nhắc nhở bản thân về thái độ cống hiến trong công việc.
Cúc cung tận tuỵ sử dụng trong trường hợp nào?
Cúc cung tận tuỵ được dùng khi ca ngợi người làm việc hết mình, khi viết văn bản trang trọng, hoặc khi nói về tinh thần phục vụ trong công việc, gia đình và xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cúc cung tận tuỵ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ cúc cung tận tuỵ:
Ví dụ 1: “Bác sĩ Nguyễn cúc cung tận tuỵ với nghề suốt 40 năm.”
Phân tích: Ca ngợi tinh thần làm việc hết mình, cống hiến trọn đời cho ngành y.
Ví dụ 2: “Cô giáo ấy cúc cung tận tuỵ chăm lo cho học trò nghèo vùng cao.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự tận tâm, hy sinh của người giáo viên vì học sinh.
Ví dụ 3: “Anh ấy cúc cung tận tuỵ phục vụ công ty mà chẳng đòi hỏi gì.”
Phân tích: Khen ngợi thái độ làm việc không vụ lợi, hết lòng vì tập thể.
Ví dụ 4: “Gia Cát Lượng là tấm gương cúc cung tận tuỵ cho hậu thế.”
Phân tích: Nhắc đến nhân vật lịch sử nổi tiếng với tinh thần phụng sự.
Ví dụ 5: “Người mẹ ấy cúc cung tận tuỵ nuôi con ăn học thành tài.”
Phân tích: Ca ngợi sự hy sinh, tận tụy của người mẹ dành cho con cái.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cúc cung tận tuỵ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến cúc cung tận tuỵ:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tận tâm tận lực | Qua loa đại khái |
| Hết lòng hết sức | Làm cho có lệ |
| Tận tuỵ | Cẩu thả |
| Chuyên cần | Lười biếng |
| Trung thành | Bội bạc |
| Hy sinh | Ích kỷ |
Dịch cúc cung tận tuỵ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cúc cung tận tuỵ | 鞠躬尽瘁 (Jūgōng jìncuì) | Devotion / Dedication | 献身的 (Kenshinteki) | 헌신적 (Heonsinjeok) |
Kết luận
Cúc cung tận tuỵ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ tinh thần dốc hết lòng hết sức làm tròn bổn phận. Hiểu và vận dụng cúc cung tận tuỵ giúp bạn trau dồi đức tính quý báu trong công việc và cuộc sống.
