Định canh là gì? 🌾 Nghĩa chi tiết
Định canh là gì? Định canh là phương thức trồng trọt cố định ở một địa điểm, phân biệt với du canh – hình thức canh tác di chuyển liên tục. Đây là khái niệm quan trọng trong nông nghiệp, gắn liền với chính sách phát triển kinh tế vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “định canh” ngay bên dưới!
Định canh nghĩa là gì?
Định canh là động từ chỉ hành động trồng trọt, canh tác cố định tại một nơi; trái nghĩa với du canh. Đây là thuật ngữ thuộc lĩnh vực nông nghiệp, thường xuất hiện trong các văn bản chính sách liên quan đến đời sống đồng bào vùng cao.
Trong tiếng Việt, từ “định canh” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong lĩnh vực nông nghiệp: Định canh là phương thức sản xuất ổn định, giúp nông dân gắn bó lâu dài với mảnh đất canh tác, tăng năng suất cây trồng và bảo vệ tài nguyên đất.
Trong chính sách xã hội: “Định canh định cư” là chủ trương của Đảng và Nhà nước nhằm vận động đồng bào dân tộc thiểu số từ bỏ lối sống du canh du cư, xây dựng cuộc sống ổn định.
Trong đời sống: Từ “định canh” còn mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự ổn định, kiên định trong công việc và cuộc sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Định canh”
Từ “định canh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “định” nghĩa là xác định, cố định; “canh” nghĩa là cày cấy, trồng trọt. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến từ những năm 1960 khi Nhà nước triển khai chính sách định canh định cư cho đồng bào miền núi.
Sử dụng “định canh” khi nói về phương thức canh tác nông nghiệp ổn định, hoặc trong các văn bản chính sách liên quan đến phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Cách sử dụng “Định canh” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “định canh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Định canh” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “định canh” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nông nghiệp, chính sách dân tộc hoặc khi so sánh với phương thức du canh truyền thống.
Trong văn viết: “Định canh” xuất hiện trong văn bản hành chính (chính sách định canh định cư), báo chí (tin tức về phát triển vùng cao), tài liệu nghiên cứu nông nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Định canh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “định canh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính sách định canh định cư đã giúp hàng vạn hộ đồng bào ổn định cuộc sống.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách xã hội, chỉ việc vận động người dân canh tác và cư trú cố định.
Ví dụ 2: “Từ du canh chuyển sang định canh, năng suất lúa của bà con tăng đáng kể.”
Phân tích: So sánh hai phương thức canh tác, nhấn mạnh lợi ích của việc trồng trọt ổn định.
Ví dụ 3: “Định canh giúp bảo vệ rừng và giảm thiểu xói mòn đất.”
Phân tích: Nêu bật ý nghĩa môi trường của phương thức canh tác cố định.
Ví dụ 4: “Vùng đồng bào đã định canh được 5 năm, đời sống ngày càng khấm khá.”
Phân tích: Dùng như động từ chỉ hành động canh tác ổn định trong thời gian dài.
Ví dụ 5: “Nhờ định canh, nguồn nước và môi sinh được bảo vệ tốt hơn.”
Phân tích: Nhấn mạnh tác động tích cực của định canh đến tài nguyên thiên nhiên.
“Định canh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “định canh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Canh tác cố định | Du canh |
| Trồng trọt ổn định | Quảng canh |
| Thâm canh | Canh tác di động |
| Nông nghiệp định cư | Phát rẫy |
| Canh tác bền vững | Đốt nương |
| Sản xuất tại chỗ | Du cư |
Kết luận
Định canh là gì? Tóm lại, định canh là phương thức trồng trọt cố định tại một địa điểm, mang ý nghĩa quan trọng trong phát triển nông nghiệp bền vững và ổn định đời sống đồng bào vùng cao Việt Nam.
