Điều nghiên là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết
Điều nghiên là gì? Điều nghiên là quá trình nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng một vấn đề để rút ra kết luận hoặc giải pháp. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực khoa học, y tế và quản lý. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “điều nghiên” ngay bên dưới!
Điều nghiên nghĩa là gì?
Điều nghiên là hoạt động khảo sát, nghiên cứu có hệ thống nhằm thu thập thông tin, phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận về một vấn đề cụ thể. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực học thuật và chuyên môn.
Trong tiếng Việt, từ “điều nghiên” được hiểu theo các nghĩa sau:
Trong y học và dược phẩm: Điều nghiên chỉ quá trình thử nghiệm lâm sàng, nghiên cứu tác dụng của thuốc hoặc phương pháp điều trị mới trên bệnh nhân.
Trong khoa học: Điều nghiên là bước quan trọng để kiểm chứng giả thuyết, thu thập bằng chứng và công bố kết quả nghiên cứu.
Trong quản lý và kinh doanh: “Điều nghiên” đôi khi được dùng để chỉ việc khảo sát thị trường, tìm hiểu nhu cầu khách hàng trước khi đưa ra quyết định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều nghiên”
Từ “điều nghiên” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “điều” nghĩa là xem xét, sắp xếp; “nghiên” nghĩa là nghiên cứu, mài giũa. Thuật ngữ này du nhập vào Việt Nam qua các tài liệu khoa học và y học.
Sử dụng “điều nghiên” khi đề cập đến hoạt động nghiên cứu có tính hệ thống, bài bản, đặc biệt trong lĩnh vực y tế và khoa học.
Cách sử dụng “Điều nghiên” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều nghiên” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Điều nghiên” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “điều nghiên” thường xuất hiện trong các buổi hội thảo khoa học, báo cáo y tế hoặc thảo luận chuyên môn giữa các nhà nghiên cứu.
Trong văn viết: “Điều nghiên” được sử dụng trong luận văn, báo cáo khoa học, tài liệu y khoa, hồ sơ thử nghiệm lâm sàng và các văn bản học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều nghiên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điều nghiên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh viện đang tiến hành điều nghiên về hiệu quả của loại vaccine mới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ quá trình thử nghiệm lâm sàng.
Ví dụ 2: “Kết quả điều nghiên cho thấy phương pháp điều trị này có tỷ lệ thành công cao.”
Phân tích: Nhấn mạnh kết luận rút ra từ quá trình nghiên cứu khoa học.
Ví dụ 3: “Nhóm điều nghiên đã thu thập dữ liệu từ hơn 500 bệnh nhân.”
Phân tích: Chỉ đội ngũ chuyên gia thực hiện công tác nghiên cứu.
Ví dụ 4: “Trước khi ra mắt sản phẩm, công ty đã thực hiện điều nghiên thị trường kỹ lưỡng.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa sang lĩnh vực kinh doanh, chỉ việc khảo sát thị trường.
Ví dụ 5: “Bài báo khoa học này dựa trên điều nghiên kéo dài 5 năm.”
Phân tích: Dùng trong học thuật, nhấn mạnh tính bài bản và thời gian nghiên cứu.
“Điều nghiên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều nghiên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghiên cứu | Bỏ qua |
| Khảo sát | Phớt lờ |
| Điều tra | Suy đoán |
| Thăm dò | Võ đoán |
| Tìm hiểu | Hời hợt |
| Phân tích | Qua loa |
Kết luận
Điều nghiên là gì? Tóm lại, điều nghiên là quá trình nghiên cứu có hệ thống nhằm tìm hiểu và đưa ra kết luận về một vấn đề. Hiểu đúng từ “điều nghiên” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuyên môn chính xác và hiệu quả hơn.
