Diệu kế là gì? 💡 Nghĩa và giải thích Diệu kế

Diệu kế là gì? Diệu kế là mưu kế tài tình, sáng tạo, được tính toán khéo léo để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục đích một cách bất ngờ và hiệu quả. Từ này thường xuất hiện trong văn học, lịch sử và đời sống khi nói về những kế sách xuất sắc. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của “diệu kế” ngay bên dưới!

Diệu kế nghĩa là gì?

Diệu kế là danh từ chỉ mưu kế, kế sách tài tình, khéo léo đến mức xuất sắc, thường mang lại kết quả bất ngờ và hiệu quả cao. Đây là từ Hán Việt, trong đó “diệu” nghĩa là tài tình, khéo léo, vi diệu; “kế” nghĩa là mưu kế, kế sách.

Trong văn học và lịch sử: “Diệu kế” thường dùng để ca ngợi những mưu lược của các nhà quân sự, chiến lược gia tài ba như Gia Cát Lượng, Trần Hưng Đạo. Ví dụ: “Ông ấy đã nghĩ ra diệu kế đánh bại quân địch.”

Trong giao tiếp đời thường: Từ này dùng khi ai đó đưa ra giải pháp thông minh, sáng tạo. Ví dụ: “Đó quả là diệu kế!” – ý khen ngợi ý tưởng hay.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Diệu kế”

Từ “diệu kế” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và phổ biến trong văn chương cổ điển.

Sử dụng “diệu kế” khi muốn diễn đạt một mưu kế xuất sắc, một giải pháp thông minh vượt trội trong các tình huống cần sự khéo léo, tính toán.

Cách sử dụng “Diệu kế” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “diệu kế” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Diệu kế” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “diệu kế” thường dùng để khen ngợi ý tưởng hay, giải pháp thông minh hoặc kể về câu chuyện lịch sử, chiến thuật.

Trong văn viết: “Diệu kế” xuất hiện trong văn học (tiểu thuyết lịch sử, truyện kiếm hiệp), báo chí (bình luận chiến lược), và văn bản học thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Diệu kế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “diệu kế” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia Cát Lượng dùng diệu kế ‘thuyền cỏ mượn tên’ để lấy mười vạn mũi tên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ mưu kế quân sự tài tình trong lịch sử.

Ví dụ 2: “Cô ấy nghĩ ra diệu kế giúp công ty thoát khỏi khủng hoảng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ giải pháp sáng tạo, hiệu quả.

Ví dụ 3: “Đó quả là diệu kế! Không ai ngờ anh lại giải quyết vấn đề nhanh như vậy.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để khen ngợi ý tưởng thông minh.

Ví dụ 4: “Trần Hưng Đạo đã dùng diệu kế cắm cọc trên sông Bạch Đằng đại phá quân Nguyên.”

Phân tích: Chỉ kế sách quân sự lừng danh trong lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 5: “Muốn thắng đối thủ, phải có diệu kế chứ không thể đối đầu trực tiếp.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, nhấn mạnh sự cần thiết của mưu trí.

“Diệu kế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “diệu kế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mưu kế Kế vụng
Kỳ kế Kế dở
Diệu sách Hạ sách
Thần cơ diệu toán Kế thất bại
Cao kiến Kế non
Kế hay Kế tồi

Kết luận

Diệu kế là gì? Tóm lại, diệu kế là mưu kế tài tình, sáng tạo, mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử, văn học và đời sống. Hiểu đúng từ “diệu kế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.