Diệp lục tố là gì? 🌿 Nghĩa DLT

Diệp lục tố là gì? Diệp lục tố là sắc tố màu xanh lục có trong lục lạp của tế bào thực vật, đóng vai trò hấp thụ ánh sáng để thực hiện quá trình quang hợp. Đây là thành phần thiết yếu giúp cây xanh tạo ra năng lượng và oxy cho sự sống trên Trái Đất. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo và vai trò của diệp lục tố ngay bên dưới!

Diệp lục tố nghĩa là gì?

Diệp lục tố (hay còn gọi là chlorophyll) là sắc tố quang hợp màu xanh lục, có khả năng hấp thụ ánh sáng mặt trời để chuyển hóa thành năng lượng hóa học. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực sinh học.

Trong sinh học: Diệp lục tố nằm trong lục lạp của tế bào thực vật. Có hai loại chính: diệp lục a (hấp thụ ánh sáng đỏ và xanh tím) và diệp lục b (hỗ trợ diệp lục a).

Trong đời sống: “Diệp lục tố” được chiết xuất từ rau xanh, tảo để làm thực phẩm chức năng, mỹ phẩm với công dụng thanh lọc cơ thể, chống oxy hóa.

Trong y học: Diệp lục tố được nghiên cứu có tác dụng khử mùi, hỗ trợ làm lành vết thương, cải thiện chất lượng máu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Diệp lục tố”

Từ “diệp lục tố” có nguồn gốc Hán Việt: “diệp” (葉) nghĩa là lá, “lục” (綠) nghĩa là xanh, “tố” (素) nghĩa là chất. Tên khoa học “chlorophyll” xuất phát từ tiếng Hy Lạp: “chloros” (xanh lục) và “phyllon” (lá).

Sử dụng “diệp lục tố” khi nói về sắc tố quang hợp trong thực vật, thành phần dinh dưỡng từ rau xanh hoặc các sản phẩm bổ sung sức khỏe.

Cách sử dụng “Diệp lục tố” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “diệp lục tố” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Diệp lục tố” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Diệp lục tố” thường dùng khi nói về sinh học hoặc sản phẩm sức khỏe. Ví dụ: “Uống nước ép rau má giàu diệp lục tố rất tốt cho da.”

Trong văn viết: “Diệp lục tố” xuất hiện trong sách giáo khoa sinh học, bài nghiên cứu khoa học, quảng cáo thực phẩm chức năng, bài viết sức khỏe.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Diệp lục tố”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “diệp lục tố” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Diệp lục tố giúp cây xanh hấp thụ ánh sáng để quang hợp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, mô tả chức năng của sắc tố trong thực vật.

Ví dụ 2: “Rau bina chứa hàm lượng diệp lục tố cao, rất tốt cho sức khỏe.”

Phân tích: Nói về giá trị dinh dưỡng của rau xanh trong đời sống.

Ví dụ 3: “Sản phẩm bổ sung diệp lục tố giúp thanh lọc cơ thể hiệu quả.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quảng cáo thực phẩm chức năng.

Ví dụ 4: “Khi mùa thu đến, diệp lục tố phân hủy khiến lá chuyển vàng đỏ.”

Phân tích: Giải thích hiện tượng tự nhiên liên quan đến sắc tố lá cây.

Ví dụ 5: “Tảo spirulina là nguồn diệp lục tố dồi dào được ưa chuộng.”

Phân tích: Đề cập đến nguồn thực phẩm giàu diệp lục tố.

“Diệp lục tố”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “diệp lục tố”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chlorophyll Carotenoid (sắc tố vàng cam)
Sắc tố xanh lục Anthocyanin (sắc tố đỏ tím)
Chất diệp lục Xanthophyll (sắc tố vàng)
Sắc tố quang hợp Melanin (sắc tố da)
Lục tố Phycoerythrin (sắc tố đỏ ở tảo)
Chất màu lá cây Betalain (sắc tố củ dền)

Kết luận

Diệp lục tố là gì? Tóm lại, diệp lục tố là sắc tố xanh lục thiết yếu giúp thực vật quang hợp, đồng thời mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe con người. Hiểu đúng “diệp lục tố” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và chăm sóc sức khỏe hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.