Điền trang là gì? 🌾 Nghĩa chi tiết
Điền trang là gì? Điền trang là vùng đất rộng lớn thuộc sở hữu của các vương hầu, công chúa, phò mã trong xã hội phong kiến, nơi họ chiêu tập dân phiêu tán làm nô tì để khai khẩn ruộng đất hoang. Đây là thuật ngữ lịch sử quan trọng, phản ánh chế độ sở hữu ruộng đất thời Trần. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt điền trang với thái ấp ngay bên dưới!
Điền trang nghĩa là gì?
Điền trang là tổ chức kinh tế nông nghiệp lớn, chỉ những vùng đất do các vương hầu, quý tộc, công chúa, phò mã chiêu tập dân phiêu tán làm nô tì để khai hoang mà có. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “điền” (田) nghĩa là ruộng đất, “trang” (莊) nghĩa là trang trại.
Trong lịch sử Việt Nam, điền trang xuất hiện phổ biến dưới thời Trần. Năm 1266, triều đình cho phép các vương hầu, công chúa, phò mã, cung tần chiêu tập những người phiêu tán không có sản nghiệp làm nô tì đi khai khẩn ruộng hoang, lập thành điền trang.
Đặc điểm nổi bật của điền trang: Ruộng đất trong điền trang thuộc quyền sở hữu tư nhân, chủ sở hữu có quyền chuyển nhượng và truyền lại cho thế hệ sau. Nhiều điền trang thời kỳ này có đến hàng nghìn mẫu và hàng trăm nô tì.
Nguồn gốc và xuất xứ của điền trang
Điền trang có nguồn gốc từ thời Trần, được hình thành từ năm 1266 khi triều đình ban hành chính sách cho phép quý tộc khai hoang lập điền trang. Hình thức này xuất hiện lần đầu tiên ở Đế quốc La Mã cổ đại.
Sử dụng “điền trang” khi nói về chế độ sở hữu ruộng đất phong kiến, đặc biệt trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về thời Trần hoặc khi phân biệt với thái ấp.
Cách sử dụng “Điền trang” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điền trang” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Điền trang” trong văn nói và viết
Trong văn viết: “Điền trang” xuất hiện chủ yếu trong sách giáo khoa lịch sử, các công trình nghiên cứu về chế độ phong kiến Việt Nam, văn bản học thuật.
Trong văn nói: Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các buổi giảng dạy, thuyết trình về lịch sử.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điền trang”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điền trang” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các vương hầu thời Trần thường lập điền trang để mở rộng diện tích canh tác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ vùng đất khai hoang của quý tộc phong kiến.
Ví dụ 2: “Điền trang của công chúa Thái Đường nằm ở ven sông Đào, khai khẩn được hơn trăm mẫu.”
Phân tích: Chỉ một điền trang cụ thể trong lịch sử, nhấn mạnh vị trí và quy mô.
Ví dụ 3: “Cuối thế kỷ 14, chế độ điền trang khủng hoảng do phép hạn điền của Hồ Quý Ly.”
Phân tích: Đề cập đến sự suy tàn của chế độ điền trang trong lịch sử.
Ví dụ 4: “Lực lượng sản xuất chính trong điền trang là nông nô và nô tì.”
Phân tích: Mô tả cơ cấu lao động trong hệ thống điền trang thời phong kiến.
Ví dụ 5: “Điền trang khác với thái ấp ở nguồn gốc hình thành và tính chất sở hữu.”
Phân tích: So sánh để làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm liên quan.
Điền trang: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điền trang”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trang viên | Ruộng công |
| Đồn điền | Ruộng làng xã |
| Điền viên | Đất nhà nước |
| Điền thổ | Ruộng quốc khố |
| Trang trại | Tịch điền |
| Điền sản | Ruộng tập thể |
Kết luận
Điền trang là gì? Tóm lại, điền trang là vùng đất rộng lớn do các vương hầu, quý tộc thời phong kiến chiêu tập dân phiêu tán khai hoang mà có. Hiểu đúng từ “điền trang” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử Việt Nam thời Trần.
