Điền thanh là gì? 🌾 Ý nghĩa chi tiết

Điền thanh là gì? Điền thanh là loại cây họ đậu, thường được trồng làm phân xanh cải tạo đất hoặc làm thức ăn chăn nuôi. Đây là cây trồng quen thuộc trong nông nghiệp Việt Nam từ lâu đời. Cùng tìm hiểu đặc điểm, công dụng và cách trồng điền thanh ngay bên dưới!

Điền thanh là gì?

Điền thanh là cây thân thảo thuộc họ Đậu (Fabaceae), có tên khoa học là Sesbania cannabina, được trồng phổ biến để cải tạo đất và làm phân xanh. Đây là danh từ chỉ một loại cây nông nghiệp có giá trị kinh tế cao.

Trong tiếng Việt, từ “điền thanh” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại cây họ đậu mọc trên ruộng, có khả năng cố định đạm tự nhiên. Tên gọi ghép từ “điền” (ruộng) và “thanh” (xanh).

Nghĩa nông nghiệp: Cây trồng xen canh, luân canh để bổ sung dinh dưỡng cho đất, thay thế phân bón hóa học.

Nghĩa mở rộng: Điền thanh còn dùng làm thức ăn gia súc, nguyên liệu sản xuất giấy và chất đốt.

Điền thanh có nguồn gốc từ đâu?

Cây điền thanh có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, được du nhập và trồng rộng rãi ở Việt Nam từ thời Pháp thuộc. Loại cây này thích nghi tốt với khí hậu nóng ẩm, đất phù sa.

Sử dụng “điền thanh” khi nói về cây trồng cải tạo đất hoặc nguyên liệu nông nghiệp xanh.

Cách sử dụng “Điền thanh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điền thanh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điền thanh” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại cây trồng. Ví dụ: cây điền thanh, hạt điền thanh, ruộng điền thanh.

Trong nông nghiệp: Dùng để nói về phương pháp canh tác hữu cơ, cải tạo đất bạc màu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điền thanh”

Từ “điền thanh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Nông dân trồng điền thanh để cải tạo đất sau vụ lúa.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng cây điền thanh làm phân xanh bổ sung đạm cho đất.

Ví dụ 2: “Điền thanh là nguồn thức ăn giàu đạm cho trâu bò.”

Phân tích: Nói về công dụng làm thức ăn chăn nuôi của cây điền thanh.

Ví dụ 3: “Vùng đất này bạc màu, cần trồng điền thanh vài vụ.”

Phân tích: Đề cập đến giải pháp cải tạo đất bằng cây họ đậu.

Ví dụ 4: “Hạt điền thanh được thu hoạch để nhân giống.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm từ cây điền thanh dùng trong sản xuất nông nghiệp.

Ví dụ 5: “Mô hình trồng xen điền thanh với ngô cho hiệu quả cao.”

Phân tích: Nói về kỹ thuật canh tác xen canh trong nông nghiệp bền vững.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điền thanh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điền thanh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điền thanh” với “điền dã” (đồng quê, thôn dã).

Cách dùng đúng: “Điền thanh” chỉ loại cây trồng, không phải vùng đất nông thôn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “điền xanh” hoặc “tiền thanh”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “điền thanh” với “đ” và dấu huyền.

“Điền thanh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điền thanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cây phân xanh Phân hóa học
Cây cải tạo đất Cây hút đạm
Cây họ đậu Cây bạc màu đất
Sesbania Phân vô cơ
Cây xanh nông nghiệp Thuốc trừ sâu
Cây cố định đạm Đất cằn cỗi

Kết luận

Điền thanh là gì? Tóm lại, điền thanh là cây họ đậu dùng làm phân xanh cải tạo đất và thức ăn chăn nuôi. Hiểu đúng từ “điền thanh” giúp bạn nắm vững kiến thức nông nghiệp bền vững.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.