Điếc lòi là gì? 😔 Ý nghĩa chi tiết

Điếc lòi là gì? Điếc lòi là từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, nghĩa là điếc đặc, điếc hoàn toàn đến mức không nghe thấy gì. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ điếc nặng nhất, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc đùa vui. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “điếc lòi” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Điếc lòi nghĩa là gì?

Điếc lòi là tính từ khẩu ngữ, chỉ tình trạng điếc hoàn toàn, không còn khả năng nghe bất cứ âm thanh nào. Từ này đồng nghĩa với “điếc đặc”, thường được dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Trong tiếng Việt, “điếc lòi” còn được mở rộng thành cụm “điếc lòi tù và” – ý chỉ điếc đến mức không nghe thấy cả tiếng tù và (loại kèn có âm thanh rất to). Đây là cách nói phóng đại mang tính hài hước trong dân gian.

Trong giao tiếp đời thường: “Điếc lòi” thường dùng để trêu đùa ai đó không chú ý lắng nghe hoặc phớt lờ lời nói của người khác. Ví dụ: “Gọi mãi không thưa, tai điếc lòi hay sao?”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điếc lòi”

Từ “điếc lòi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách kết hợp từ “điếc” (mất thính giác) với “lòi” (lộ ra, bộc lộ hoàn toàn). Cách ghép từ này nhấn mạnh mức độ điếc đã “lòi” ra rõ ràng, không còn che giấu được.

Sử dụng “điếc lòi” khi muốn nhấn mạnh ai đó điếc nặng hoặc đùa vui về việc ai đó không chịu lắng nghe.

Cách sử dụng “Điếc lòi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điếc lòi” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Điếc lòi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Điếc lòi” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật, mang tính đùa vui hoặc than phiền nhẹ nhàng. Đây là từ khẩu ngữ, không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Trong văn viết: Từ này có thể xuất hiện trong truyện ngắn, tiểu thuyết, báo chí giải trí hoặc các bài viết mang phong cách gần gũi, dân dã.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điếc lòi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điếc lòi” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi già rồi, tai điếc lòi, nói gì cũng phải hét to.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tình trạng mất thính giác hoàn toàn do tuổi cao.

Ví dụ 2: “Gọi mãi mà không thưa, điếc lòi hay sao?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, trách móc nhẹ nhàng người không chú ý lắng nghe.

Ví dụ 3: “Nhạc mở to thế này, chắc hàng xóm điếc lòi mất thôi.”

Phân tích: Cách nói phóng đại, hài hước về âm thanh quá lớn.

Ví dụ 4: “Cậu ta điếc lòi tù và, nói gì cũng như nước đổ đầu vịt.”

Phân tích: Dùng thành ngữ mở rộng để nhấn mạnh mức độ không chịu lắng nghe.

Ví dụ 5: “Làm việc trong xưởng máy lâu năm, nhiều công nhân bị điếc lòi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thực tế, chỉ hậu quả của tiếp xúc tiếng ồn lớn.

“Điếc lòi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điếc lòi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điếc đặc Thính tai
Điếc lác Tai tinh
Điếc hoàn toàn Nghe rõ
Nặng tai Thính giác tốt
Nghễnh ngãng Tai thính
Điếc lòi tù và Nghe thấu

Kết luận

Điếc lòi là gì? Tóm lại, điếc lòi là từ khẩu ngữ chỉ tình trạng điếc hoàn toàn, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc đùa vui. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và đúng ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.