Lội suối băng ngàn là gì? 💪 Nghĩa Lội suối băng ngàn

Lội suối băng ngàn là gì? Lội suối băng ngàn là thành ngữ chỉ hành trình vượt qua nhiều khó khăn, gian khổ, băng rừng lội suối để đạt được mục tiêu. Câu thành ngữ này thường dùng để ca ngợi tinh thần kiên cường, bền bỉ của con người trước thử thách. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng “lội suối băng ngàn” ngay bên dưới!

Lội suối băng ngàn nghĩa là gì?

Lội suối băng ngàn là thành ngữ diễn tả hành động vượt qua địa hình hiểm trở như suối sâu, rừng rậm, núi cao để hoàn thành nhiệm vụ hoặc đạt được điều mong muốn. Đây là thành ngữ thuần Việt, thường xuất hiện trong văn học và đời sống.

Trong văn học: “Lội suối băng ngàn” thường được dùng để miêu tả hành trình gian nan của các anh hùng, chiến sĩ hoặc người dân trong thời kỳ kháng chiến, đấu tranh.

Trong giao tiếp đời thường: Thành ngữ này ám chỉ sự cố gắng, nỗ lực vượt qua mọi trở ngại để đạt mục đích. Ví dụ: “Anh ấy đã lội suối băng ngàn để đến được nơi này.”

Trong ý nghĩa bóng: Câu thành ngữ còn tượng trưng cho tinh thần bất khuất, không ngại gian khổ trong cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lội suối băng ngàn”

Thành ngữ “lội suối băng ngàn” có nguồn gốc từ đời sống lao động, chiến đấu của người Việt xưa, đặc biệt gắn liền với địa hình rừng núi Việt Nam.

Sử dụng “lội suối băng ngàn” khi muốn nhấn mạnh sự gian khổ, vất vả trong hành trình hoặc ca ngợi ý chí kiên cường của con người.

Cách sử dụng “Lội suối băng ngàn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “lội suối băng ngàn” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Lội suối băng ngàn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng để kể lại hành trình khó khăn hoặc động viên tinh thần vượt khó. Ví dụ: “Dù có phải lội suối băng ngàn, tôi cũng sẽ đến.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí, bài phát biểu để tôn vinh tinh thần kiên cường, bất khuất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lội suối băng ngàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “lội suối băng ngàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các chiến sĩ đã lội suối băng ngàn để tiếp tế lương thực cho đồng đội.”

Phân tích: Diễn tả hành trình gian khổ của người lính trong chiến tranh.

Ví dụ 2: “Cô giáo vùng cao lội suối băng ngàn đến trường mỗi ngày để dạy chữ cho các em.”

Phân tích: Ca ngợi sự hy sinh, cống hiến của giáo viên vùng sâu vùng xa.

Ví dụ 3: “Để có được thành công hôm nay, anh ấy đã lội suối băng ngàn suốt nhiều năm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự nỗ lực vượt qua khó khăn trong cuộc sống.

Ví dụ 4: “Đoàn cứu hộ lội suối băng ngàn tìm kiếm người mất tích trong rừng sâu.”

Phân tích: Miêu tả hành động cứu hộ trong điều kiện địa hình hiểm trở.

Ví dụ 5: “Tình yêu khiến chàng trai lội suối băng ngàn để gặp người thương.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự quyết tâm, không ngại gian khổ vì tình yêu.

“Lội suối băng ngàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lội suối băng ngàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vượt núi băng rừng Thuận buồm xuôi gió
Trèo đèo lội suối Dễ như trở bàn tay
Xông pha gian khổ Êm xuôi suôn sẻ
Vất vả gian nan Nhàn nhã thong dong
Chịu đựng thử thách Không gặp trở ngại
Băng sông vượt biển Bằng phẳng dễ dàng

Kết luận

Lội suối băng ngàn là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ ca ngợi tinh thần kiên cường, vượt qua mọi gian khổ để đạt mục tiêu. Hiểu đúng “lội suối băng ngàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú và ý nghĩa hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.