Công lệnh là gì? 📋 Ý nghĩa, cách dùng Công lệnh
Công lệnh là gì? Công lệnh là giấy chứng nhận do cơ quan nhà nước cấp cho cán bộ, nhân viên khi được cử đi công tác, dùng để giao dịch và thanh toán công tác phí. Đây là văn bản hành chính quan trọng trong hoạt động công vụ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và giá trị pháp lý của “công lệnh” nhé!
Công lệnh nghĩa là gì?
Công lệnh là lệnh của thủ trưởng hoặc cơ quan cấp trên bằng hình thức viết (có khi bằng miệng), truyền cho cán bộ, nhân viên cấp dưới thực thi một công việc thuộc chức năng, nhiệm vụ của cơ quan, tổ chức. Công lệnh có tính quyền uy và được bảo đảm thực hiện bằng quy chế công vụ.
Trong thực tế, công lệnh được hiểu theo hai nghĩa:
Nghĩa thứ nhất: Là mệnh lệnh công vụ từ cấp trên giao cho cấp dưới thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
Nghĩa thứ hai: Là giấy chứng nhận công tác (giấy đi đường) do cơ quan cấp cho người được cử đi công tác, ghi rõ họ tên, chức vụ và công việc phải thực thi.
Công lệnh có giá trị pháp lý, chính thức xác nhận tư cách của người được cử đi và là căn cứ để thanh toán công tác phí.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công lệnh”
Từ “công lệnh” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “công” (公) nghĩa là chung, công cộng và “lệnh” (令) nghĩa là mệnh lệnh, chỉ thị. Đây là thuật ngữ hành chính được sử dụng phổ biến trong cơ quan nhà nước Việt Nam.
Sử dụng “công lệnh” khi cán bộ, công chức, viên chức được cử đi công tác bên ngoài cơ quan để thực hiện nhiệm vụ được giao.
Công lệnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công lệnh” được dùng trong môi trường hành chính, khi cán bộ nhà nước đi công tác, họp, hội nghị hoặc thực hiện nhiệm vụ tại địa phương khác và cần giấy tờ chứng nhận để giao dịch, thanh toán chi phí.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công lệnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công lệnh”:
Ví dụ 1: “Anh ấy được cấp công lệnh đi công tác tại Đà Nẵng một tuần.”
Phân tích: Công lệnh ở đây là giấy chứng nhận được cử đi làm việc xa cơ quan.
Ví dụ 2: “Nhớ mang theo công lệnh để thanh toán công tác phí khi về.”
Phân tích: Công lệnh là chứng từ bắt buộc để được hoàn trả chi phí đi lại, ăn ở.
Ví dụ 3: “Thủ trưởng đã ký công lệnh cử đoàn cán bộ đi kiểm tra cơ sở.”
Phân tích: Công lệnh thể hiện mệnh lệnh chính thức từ người có thẩm quyền.
Ví dụ 4: “Công lệnh phải có đóng dấu xác nhận của nơi đến công tác.”
Phân tích: Quy định về thủ tục hoàn tất công lệnh sau chuyến công tác.
Ví dụ 5: “Không có công lệnh thì không được thanh toán tiền phòng nghỉ.”
Phân tích: Công lệnh là điều kiện bắt buộc để được hưởng chế độ công tác phí.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công lệnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công lệnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giấy đi đường | Việc riêng |
| Lệnh công tác | Tự ý đi |
| Giấy công tác | Không phép |
| Giấy giới thiệu | Nghỉ phép |
| Quyết định cử đi | Tư lệnh |
| Văn bản điều động | Đi chơi |
Dịch “Công lệnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công lệnh | 公令 / 出差令 (Chūchāi lìng) | Official order / Travel order | 出張命令 (Shutchō meirei) | 출장 명령 (Chuljang myeongryeong) |
Kết luận
Công lệnh là gì? Tóm lại, công lệnh là giấy chứng nhận công tác do cơ quan cấp cho cán bộ khi đi thực hiện nhiệm vụ, có giá trị pháp lý để giao dịch và thanh toán công tác phí. Hiểu đúng từ “công lệnh” giúp bạn nắm rõ quy trình hành chính trong hoạt động công vụ.
