Dị hoá là gì? 🔬 Nghĩa và giải thích Dị hoá
Dị hóa là gì? Dị hóa là quá trình phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giản hơn, giải phóng năng lượng cho cơ thể hoạt động. Đây là khái niệm quan trọng trong sinh học, đối lập với quá trình đồng hóa. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, vai trò và cách phân biệt dị hóa với đồng hóa trong bài viết dưới đây!
Dị hóa nghĩa là gì?
Dị hóa là quá trình chuyển hóa trong cơ thể sống, phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp (như protein, lipid, carbohydrate) thành các chất đơn giản hơn, đồng thời giải phóng năng lượng. Đây là một trong hai mặt của quá trình trao đổi chất.
Trong các lĩnh vực khác nhau, từ “dị hóa” được hiểu như sau:
Trong sinh học: Dị hóa là giai đoạn phân hủy chất dinh dưỡng để tạo năng lượng ATP cho tế bào. Ví dụ: hô hấp tế bào, lên men.
Trong y học: Quá trình dị hóa giúp cơ thể đào thải chất cặn bã, duy trì cân bằng nội môi. Rối loạn dị hóa có thể gây các bệnh chuyển hóa.
Trong ngôn ngữ học: Dị hóa chỉ hiện tượng hai âm giống nhau trong một từ biến đổi để trở nên khác biệt, giúp phát âm dễ dàng hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dị hóa”
Từ “dị hóa” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dị” (異) nghĩa là khác, biến đổi; “hóa” (化) nghĩa là chuyển hóa. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong khoa học tự nhiên từ đầu thế kỷ 20.
Sử dụng “dị hóa” khi nói về quá trình phân giải chất trong cơ thể, nghiên cứu sinh học hoặc giải thích hiện tượng ngữ âm trong ngôn ngữ học.
Dị hóa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dị hóa” được dùng trong giảng dạy sinh học, nghiên cứu y học về trao đổi chất, hoặc phân tích ngữ âm học khi giải thích sự biến đổi âm thanh trong ngôn ngữ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dị hóa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dị hóa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quá trình dị hóa glucose cung cấp năng lượng cho tế bào hoạt động.”
Phân tích: Dùng trong sinh học, chỉ quá trình phân giải đường thành năng lượng ATP.
Ví dụ 2: “Dị hóa và đồng hóa là hai mặt đối lập của quá trình trao đổi chất.”
Phân tích: So sánh hai quá trình chuyển hóa trong cơ thể sống.
Ví dụ 3: “Khi tập luyện cường độ cao, cơ thể tăng cường dị hóa để cung cấp năng lượng.”
Phân tích: Giải thích cơ chế sinh học khi vận động mạnh.
Ví dụ 4: “Trong ngôn ngữ học, dị hóa xảy ra khi hai phụ âm giống nhau biến đổi để dễ phát âm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ âm học, chỉ hiện tượng biến đổi âm thanh.
Ví dụ 5: “Rối loạn quá trình dị hóa có thể dẫn đến bệnh tiểu đường.”
Phân tích: Liên hệ y học, giải thích nguyên nhân bệnh lý chuyển hóa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dị hóa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dị hóa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phân giải | Đồng hóa |
| Catabolism | Anabolism |
| Phân hủy | Tổng hợp |
| Giáng hóa | Xây dựng |
| Thoái hóa | Tích lũy |
Dịch “Dị hóa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dị hóa | 异化 (Yìhuà) | Catabolism / Dissimilation | 異化 (Ika) | 이화 (Ihwa) |
Kết luận
Dị hóa là gì? Tóm lại, dị hóa là quá trình phân giải chất phức tạp thành chất đơn giản, giải phóng năng lượng cho cơ thể. Hiểu rõ dị hóa giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
