Đề kháng là gì? 🛡️ Nghĩa đầy đủ

Đề kháng là gì? Đề kháng là khả năng chống lại, ngăn chặn sự xâm nhập hoặc tác động của các yếu tố gây hại từ bên ngoài. Đây là thuật ngữ phổ biến trong y học, sinh học và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đề kháng” ngay bên dưới!

Đề kháng nghĩa là gì?

Đề kháng là động từ chỉ hành động chống cự, chống lại sự xâm nhập hoặc tấn công từ bên ngoài, đặc biệt trong lĩnh vực y học và sinh học. Từ này thường dùng để mô tả khả năng tự bảo vệ của cơ thể trước vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân gây bệnh.

Từ “đề kháng” thuộc loại động từ, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong y học: Sức đề kháng là khả năng của hệ miễn dịch chống lại bệnh tật. Ví dụ: “Trẻ em cần được bổ sung vitamin để tăng sức đề kháng.”

Trong sinh học: Đề kháng thuốc là hiện tượng vi khuẩn hoặc virus không còn bị tiêu diệt bởi thuốc kháng sinh. Đây là vấn đề nghiêm trọng trong y tế hiện đại.

Trong đời sống: “Đề kháng” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự chống chọi với khó khăn, áp lực. Ví dụ: “Tinh thần đề kháng trước nghịch cảnh.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đề kháng”

Từ “đề kháng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đề” (提) nghĩa là nâng lên, chống đỡ; “kháng” (抗) nghĩa là chống lại, đối kháng. Kết hợp lại, đề kháng mang nghĩa chống cự, ngăn chặn sự xâm nhập.

Sử dụng “đề kháng” khi nói về khả năng chống lại bệnh tật, sự xâm nhập của vi khuẩn, virus hoặc các yếu tố tiêu cực khác trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Đề kháng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đề kháng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đề kháng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đề kháng” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe. Ví dụ: “Dạo này em hay ốm vặt, chắc sức đề kháng yếu quá.”

Trong văn viết: “Đề kháng” xuất hiện trong các bài báo y khoa, tài liệu sức khỏe, nghiên cứu khoa học. Ví dụ: “Tình trạng kháng kháng sinh đang là mối lo ngại toàn cầu.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đề kháng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đề kháng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bổ sung vitamin C giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực sức khỏe, chỉ khả năng miễn dịch của cơ thể chống lại bệnh tật.

Ví dụ 2: “Vi khuẩn đã đề kháng với nhiều loại kháng sinh thông thường.”

Phân tích: Dùng trong y học, mô tả hiện tượng vi khuẩn không còn bị tiêu diệt bởi thuốc.

Ví dụ 3: “Trẻ em có sức đề kháng kém thường hay mắc các bệnh về đường hô hấp.”

Phân tích: Chỉ tình trạng hệ miễn dịch yếu, dễ bị nhiễm bệnh.

Ví dụ 4: “Cơ thể cần thời gian để xây dựng khả năng đề kháng sau khi tiêm vaccine.”

Phân tích: Dùng trong bối cảnh tiêm chủng, nói về quá trình tạo miễn dịch.

Ví dụ 5: “Tinh thần đề kháng giúp cô ấy vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sức mạnh tinh thần chống chọi với nghịch cảnh.

“Đề kháng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đề kháng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chống cự Đầu hàng
Kháng cự Khuất phục
Chống lại Chịu thua
Đối kháng Buông xuôi
Phòng vệ Yếu đuối
Miễn dịch Dễ nhiễm

Kết luận

Đề kháng là gì? Tóm lại, đề kháng là khả năng chống lại sự xâm nhập của các yếu tố gây hại, đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe. Hiểu đúng từ “đề kháng” giúp bạn chăm sóc bản thân và gia đình tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.