Đê kè là gì? 🌊 Nghĩa Đê kè

Đê kè là gì? Đê kè là hệ thống công trình thủy lợi kết hợp giữa đê ngăn nước và kè chống xói lở, bảo vệ bờ sông, bờ biển khỏi tác động của dòng chảy và sóng. Đây là giải pháp kỹ thuật quan trọng trong phòng chống thiên tai tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách phân biệt đê kè ngay bên dưới!

Đê kè nghĩa là gì?

Đê kè là cụm từ chỉ chung các công trình thủy lợi có chức năng ngăn nước và bảo vệ bờ, bao gồm đê (ngăn nước tràn) và kè (chống xói lở). Đây là danh từ ghép thường dùng trong lĩnh vực xây dựng, thủy lợi và phòng chống thiên tai.

Trong tiếng Việt, từ “đê kè” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa tổng hợp: Chỉ hệ thống công trình bảo vệ bờ sông, bờ biển, bao gồm cả đê và kè.

Nghĩa riêng từng thành phần: “Đê” là công trình đắp cao ngăn nước tràn; “kè” là công trình gia cố bờ chống sạt lở.

Trong quản lý nhà nước: Đê kè thuộc hệ thống công trình phòng chống lũ lụt, được quy định trong Luật Đê điều.

Đê kè có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đê kè” là từ ghép thuần Việt, kết hợp hai danh từ “đê” và “kè” để chỉ chung hệ thống công trình bảo vệ bờ. Người Việt xây dựng đê kè từ hàng nghìn năm trước, gắn liền với nền văn minh lúa nước và cuộc sống ven sông, ven biển.

Sử dụng “đê kè” khi nói về hệ thống công trình thủy lợi bảo vệ bờ hoặc các dự án phòng chống sạt lở.

Cách sử dụng “Đê kè”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đê kè” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đê kè” trong tiếng Việt

Danh từ ghép: Chỉ chung hệ thống công trình thủy lợi. Ví dụ: hệ thống đê kè sông Hồng, công trình đê kè ven biển.

Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong các quyết định đầu tư, báo cáo về phòng chống thiên tai và quản lý thủy lợi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đê kè”

Từ “đê kè” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, thủy lợi và phòng chống thiên tai:

Ví dụ 1: “Tỉnh đầu tư 500 tỷ đồng xây dựng hệ thống đê kè sông Mã.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ dự án công trình thủy lợi cụ thể.

Ví dụ 2: “Đê kè bị hư hỏng nghiêm trọng sau cơn bão số 5.”

Phân tích: Mô tả thiệt hại công trình do thiên tai gây ra.

Ví dụ 3: “Người dân ven sông yên tâm hơn khi có đê kè kiên cố.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò bảo vệ cộng đồng của hệ thống đê kè.

Ví dụ 4: “Công tác duy tu, bảo dưỡng đê kè cần được thực hiện thường xuyên.”

Phân tích: Đề cập đến hoạt động quản lý, bảo trì công trình.

Ví dụ 5: “Đê kè kết hợp trồng cây xanh giúp chống sạt lở bền vững.”

Phân tích: Nói về giải pháp kỹ thuật sinh thái trong xây dựng đê kè.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đê kè”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đê kè” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn chức năng của đê và kè.

Cách dùng đúng: Đê ngăn nước tràn vào đất liền, kè gia cố bờ chống xói lở. Hai công trình có chức năng khác nhau.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đề kè” hoặc “đê kẻ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đê kè” với dấu thanh đúng.

“Đê kè”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đê kè”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hệ thống đê điều Bờ tự nhiên
Công trình thủy lợi Vùng trũng
Đê điều Bãi bồi
Kè bờ Lòng sông
Công trình phòng hộ Vùng ngập
Tuyến đê Bờ sạt lở

Kết luận

Đê kè là gì? Tóm lại, đê kè là hệ thống công trình thủy lợi kết hợp chức năng ngăn nước và chống xói lở, bảo vệ bờ sông, bờ biển. Hiểu đúng từ “đê kè” giúp bạn nắm rõ vai trò quan trọng của công trình phòng chống thiên tai tại Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.