Đề cử là gì? 🗳️ Nghĩa Đề cử

Đề cử là gì? Đề cử là hành động giới thiệu một người hoặc một đối tượng để được bỏ phiếu chọn bầu, xem xét hoặc công nhận. Đây là động từ thường xuất hiện trong các lĩnh vực bầu cử, giải thưởng và các hoạt động tôn vinh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về “đề cử” ngay bên dưới!

Đề cử nghĩa là gì?

Đề cử là động từ chỉ hành động giới thiệu một cá nhân, sản phẩm hoặc ý tưởng để được xem xét, bình chọn hoặc công nhận. Trong tiếng Anh, đề cử tương đương với “nominate”.

Từ “đề cử” thuộc loại động từ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh:

Trong bầu cử: Đề cử người vào ban chấp hành, hội đồng nhân dân hoặc các cơ quan lãnh đạo. Người được đề cử phải có đủ tiêu chuẩn về đức độ và tài năng.

Trong giải thưởng: Đề cử phim, ca sĩ, tác phẩm cho các giải thưởng như Oscar, Grammy, Cánh Diều Vàng.

Trong đời sống: Đề cử đồng nghiệp xuất sắc, đề cử học sinh tiêu biểu để được khen thưởng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đề cử”

Từ “đề cử” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đề” (提) nghĩa là đưa ra, nêu lên; “cử” (舉) nghĩa là bầu, chọn. Kết hợp lại, đề cử mang nghĩa đưa ra để được lựa chọn.

Sử dụng “đề cử” khi muốn giới thiệu ai đó hoặc điều gì đó để được xem xét, bình chọn trong các cuộc bầu cử, thi đua, giải thưởng hoặc các hoạt động tôn vinh.

Cách sử dụng “Đề cử” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đề cử” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đề cử” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đề cử” thường xuất hiện trong các cuộc họp, hội nghị khi giới thiệu ứng viên. Ví dụ: “Tôi xin đề cử anh Minh vào vị trí trưởng phòng.”

Trong văn viết: “Đề cử” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, thông báo. Ví dụ: “Danh sách những người được đề cử và ứng cử đã được công bố.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đề cử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đề cử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ phim đã được đề cử cho giải Oscar hạng mục Phim hay nhất.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực giải thưởng điện ảnh, chỉ việc giới thiệu tác phẩm để được xem xét trao giải.

Ví dụ 2: “Công đoàn đề cử chị Lan vào ban chấp hành nhiệm kỳ mới.”

Phân tích: Dùng trong bầu cử nội bộ tổ chức, giới thiệu người có năng lực để được bầu chọn.

Ví dụ 3: “Ca sĩ trẻ được đề cử cho giải Nghệ sĩ mới của năm.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực âm nhạc, tôn vinh tài năng mới nổi bật.

Ví dụ 4: “Danh sách đề cử đại biểu Quốc hội đã được niêm yết công khai.”

Phân tích: Dùng trong bầu cử chính thức, liên quan đến quy trình pháp luật.

Ví dụ 5: “Tôi xin đề cử bạn Nam làm lớp trưởng vì bạn ấy rất có trách nhiệm.”

Phân tích: Dùng trong môi trường học đường, giới thiệu người phù hợp cho một vị trí.

“Đề cử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đề cử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giới thiệu Loại bỏ
Tiến cử Gạt bỏ
Đề xuất Bác bỏ
Khuyến nghị Từ chối
Chỉ định Phản đối
Bầu chọn Phủ nhận

Kết luận

Đề cử là gì? Tóm lại, đề cử là hành động giới thiệu người hoặc đối tượng để được bầu chọn, công nhận. Hiểu đúng từ “đề cử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.