Đề bài là gì? 📝 Nghĩa Đề bài

Đề bài là gì? Đề bài là yêu cầu hoặc câu hỏi được đặt ra để người học giải quyết, thường xuất hiện trong bài tập, bài kiểm tra hoặc kỳ thi. Đây là khái niệm quen thuộc với học sinh, sinh viên Việt Nam. Cùng tìm hiểu cách hiểu đúng đề bài và những lỗi thường gặp khi phân tích đề ngay bên dưới!

Đề bài nghĩa là gì?

Đề bài là nội dung yêu cầu, câu hỏi hoặc vấn đề được nêu ra để người thực hiện phải suy nghĩ, phân tích và đưa ra lời giải hoặc bài làm. Đây là danh từ ghép Hán Việt, thường dùng trong lĩnh vực giáo dục.

Trong tiếng Việt, từ “đề bài” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ yêu cầu cụ thể của một bài tập, bài kiểm tra hoặc bài thi mà học sinh cần hoàn thành.

Nghĩa mở rộng: Chỉ chủ đề, vấn đề cần giải quyết trong một công việc hoặc dự án. Ví dụ: “Đề bài của cuộc thi thiết kế năm nay rất sáng tạo.”

Trong văn học: Đề bài văn là yêu cầu viết về một chủ đề nhất định, đòi hỏi người viết phải phân tích, nghị luận hoặc biểu cảm.

Đề bài có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đề bài” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đề” (題) nghĩa là nêu ra, đặt vấn đề; “bài” (牌) nghĩa là bài viết, bài làm. Ghép lại, đề bài mang nghĩa là vấn đề được nêu ra cho một bài làm.

Sử dụng “đề bài” khi nói về yêu cầu của bài tập, bài thi hoặc vấn đề cần giải quyết.

Cách sử dụng “Đề bài”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đề bài” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đề bài” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nội dung yêu cầu của bài tập hoặc bài thi. Ví dụ: đề bài toán, đề bài văn, đề bài tiếng Anh.

Cụm danh từ: Kết hợp với động từ để diễn đạt hành động. Ví dụ: đọc đề bài, phân tích đề bài, hiểu đề bài.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đề bài”

Từ “đề bài” được dùng phổ biến trong môi trường học đường và các hoạt động trí tuệ:

Ví dụ 1: “Em hãy đọc kỹ đề bài trước khi làm bài.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ yêu cầu của bài kiểm tra.

Ví dụ 2: “Đề bài hôm nay khá khó, nhiều bạn không làm được.”

Phân tích: Danh từ chỉ nội dung bài thi, mang tính đánh giá mức độ.

Ví dụ 3: “Cô giáo ra đề bài về chủ đề bảo vệ môi trường.”

Phân tích: Đề bài gắn với chủ đề cụ thể trong bài văn.

Ví dụ 4: “Anh ấy hiểu sai đề bài nên bị trừ điểm.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích đề đúng.

Ví dụ 5: “Đề bài cuộc thi năm nay yêu cầu sáng tạo sản phẩm từ vật liệu tái chế.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ yêu cầu của cuộc thi ngoài học đường.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đề bài”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đề bài” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đề bài” với “đề tài” (chủ đề nghiên cứu).

Cách dùng đúng: “Đề bài bài văn” (yêu cầu cụ thể) khác “Đề tài nghiên cứu” (chủ đề lớn).

Trường hợp 2: Viết sai thành “để bài” hoặc “đề bải”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đề bài” với dấu sắc ở “đề” và dấu huyền ở “bài”.

“Đề bài”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đề bài”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Yêu cầu Đáp án
Câu hỏi Lời giải
Đề thi Bài làm
Đề kiểm tra Kết quả
Vấn đề Giải đáp
Bài ra Bài nộp

Kết luận

Đề bài là gì? Tóm lại, đề bài là yêu cầu hoặc câu hỏi cần giải quyết trong bài tập, bài thi. Hiểu đúng “đề bài” giúp bạn làm bài chính xác và đạt kết quả tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.