Đẩy lùi là gì? 💪 Ý nghĩa Đẩy lùi
Đẩy lùi là gì? Đẩy lùi là hành động dùng sức mạnh hoặc biện pháp để làm cho đối tượng nào đó phải lùi lại, rút lui hoặc suy giảm. Đây là động từ thường dùng trong quân sự, y tế và đời sống. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và phân biệt “đẩy lùi” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Đẩy lùi nghĩa là gì?
Đẩy lùi là động từ chỉ hành động làm cho ai hoặc cái gì phải lùi lại, rút lui hoặc suy yếu đi. Đây là từ ghép gồm “đẩy” (tác động lực) và “lùi” (di chuyển về phía sau).
Trong tiếng Việt, từ “đẩy lùi” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa đen: Dùng lực tác động khiến vật hoặc người di chuyển về phía sau. Ví dụ: “Anh ấy đẩy lùi đối thủ ra khỏi vòng đấu.”
Nghĩa bóng: Làm suy giảm, ngăn chặn hoặc khắc phục điều tiêu cực. Ví dụ: “Đẩy lùi dịch bệnh”, “Đẩy lùi đói nghèo.”
Trong quân sự: Chỉ việc buộc quân địch phải rút lui. Ví dụ: “Quân ta đẩy lùi nhiều đợt tấn công của địch.”
Đẩy lùi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đẩy lùi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ đơn “đẩy” và “lùi” để tạo thành động từ kép mang nghĩa mạnh hơn.
Sử dụng “đẩy lùi” khi muốn diễn tả hành động chủ động làm cho đối tượng phải rút lui, suy giảm hoặc bị ngăn chặn.
Cách sử dụng “Đẩy lùi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đẩy lùi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đẩy lùi” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản chính thức với ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: đẩy lùi tham nhũng, đẩy lùi lạm phát.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc khắc phục khó khăn hoặc ngăn chặn điều xấu.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đẩy lùi”
Từ “đẩy lùi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Việt Nam đã đẩy lùi thành công đại dịch COVID-19.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ việc kiểm soát và ngăn chặn dịch bệnh.
Ví dụ 2: “Bộ đội ta anh dũng đẩy lùi quân xâm lược.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc buộc địch rút lui.
Ví dụ 3: “Chính phủ quyết tâm đẩy lùi nạn tham nhũng.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc ngăn chặn và giảm thiểu tệ nạn.
Ví dụ 4: “Thuốc này giúp đẩy lùi các triệu chứng bệnh.”
Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ việc làm giảm hoặc khắc phục bệnh tật.
Ví dụ 5: “Cô ấy đã đẩy lùi nỗi sợ hãi để đứng lên phát biểu.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc vượt qua cảm xúc tiêu cực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đẩy lùi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đẩy lùi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đẩy lùi” với “đẩy lui” (viết sai chính tả).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đẩy lùi” với chữ “lùi” có dấu huyền.
Trường hợp 2: Dùng “đẩy lùi” cho đối tượng tích cực.
Cách dùng đúng: “Đẩy lùi” chỉ dùng cho điều tiêu cực cần ngăn chặn, không nói “đẩy lùi hạnh phúc.”
“Đẩy lùi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đẩy lùi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| 击退 (Kích thoái) | Tiến công |
| Ngăn chặn | Thúc đẩy |
| Đánh bật | Khuyến khích |
| Chặn đứng | Gia tăng |
| Khắc phục | Lan rộng |
| Kiềm chế | Bùng phát |
Kết luận
Đẩy lùi là gì? Tóm lại, đẩy lùi là hành động làm cho đối tượng phải lùi lại hoặc suy giảm. Hiểu đúng từ “đẩy lùi” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
