Đầu thú là gì? ⚖️ Nghĩa Đầu thú

Đầu thú là gì? Đầu thú là hành động tự nguyện ra trình diện cơ quan chức năng để khai báo tội lỗi của mình sau khi đã phạm tội. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thể hiện sự ăn năn hối cải của người phạm tội. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, quy định pháp luật và phân biệt “đầu thú” với “tự thú” ngay bên dưới!

Đầu thú nghĩa là gì?

Đầu thú là việc người phạm tội tự nguyện đến cơ quan có thẩm quyền khai báo hành vi phạm tội của mình trước khi bị phát hiện hoặc sau khi bỏ trốn. Đây là động từ trong tiếng Việt, thuộc lĩnh vực pháp luật hình sự.

Trong tiếng Việt, từ “đầu thú” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Người đang bị truy nã hoặc đã phạm tội tự ra trình diện cơ quan công an, tòa án để chịu xử lý.

Nghĩa mở rộng: Thừa nhận lỗi lầm, chấp nhận chịu trách nhiệm về hành vi sai trái của mình.

Trong đời sống: Đôi khi dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc ai đó thú nhận sai phạm trước người có thẩm quyền.

Đầu thú có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đầu thú” là từ Hán Việt, trong đó “đầu” (投) nghĩa là ném vào, nộp mình; “thú” (首) nghĩa là đầu, thủ lĩnh, ở đây mang nghĩa khai báo. Từ này có nguồn gốc từ pháp luật cổ đại Trung Hoa và được du nhập vào tiếng Việt.

Sử dụng “đầu thú” khi nói về việc người phạm tội tự nguyện ra trình diện chịu tội.

Cách sử dụng “Đầu thú”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đầu thú” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đầu thú” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, tin tức về các vụ án hình sự.

Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến pháp luật hoặc khi nói về việc thừa nhận lỗi lầm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đầu thú”

Từ “đầu thú” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật và đạo đức:

Ví dụ 1: “Sau 10 năm lẩn trốn, tên tội phạm đã ra đầu thú.”

Phân tích: Chỉ hành động tự nguyện trình diện sau thời gian bỏ trốn.

Ví dụ 2: “Công an vận động đối tượng truy nã đầu thú để hưởng khoan hồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khuyến khích người phạm tội ra trình diện.

Ví dụ 3: “Người đầu thú sẽ được xem xét giảm nhẹ hình phạt.”

Phân tích: Chỉ quy định pháp luật về tình tiết giảm nhẹ.

Ví dụ 4: “Anh ta quyết định đầu thú sau nhiều đêm dằn vặt lương tâm.”

Phân tích: Thể hiện sự ăn năn, hối cải dẫn đến hành động tự thú.

Ví dụ 5: “Gia đình khuyên con đi đầu thú để được hưởng lượng khoan hồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời sống, gia đình động viên người thân chịu trách nhiệm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đầu thú”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đầu thú” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đầu thú” với “tự thú”.

Cách dùng đúng: “Đầu thú” dùng khi người phạm tội đang bị truy nã ra trình diện. “Tự thú” dùng khi chưa ai biết tội phạm là ai mà tự khai báo.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đầu thủ” hoặc “đầu thú”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đầu thú” với dấu sắc ở “thú”.

“Đầu thú”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đầu thú”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tự thú Bỏ trốn
Ra trình diện Lẩn trốn
Nộp mình Chạy trốn
Thú tội Che giấu
Khai báo Chối tội
Quy án Tẩu thoát

Kết luận

Đầu thú là gì? Tóm lại, đầu thú là hành động người phạm tội tự nguyện ra trình diện cơ quan chức năng để chịu xử lý. Hiểu đúng từ “đầu thú” giúp bạn nắm rõ thuật ngữ pháp lý và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.