Dấu chấm than là gì? ❗ Nghĩa DCT
Dấu chấm than là gì? Dấu chấm than (!) là dấu câu dùng đặt ở cuối câu cảm thán, câu cầu khiến hoặc câu gọi đáp, biểu thị cảm xúc mạnh mẽ như vui, buồn, ngạc nhiên, tức giận. Đây là một trong những dấu câu cơ bản giúp văn bản thêm sinh động và truyền cảm. Cùng khám phá cách sử dụng dấu chấm than đúng chuẩn chính tả ngay bên dưới!
Dấu chấm than nghĩa là gì?
Dấu chấm than là ký hiệu dấu câu có hình dạng “!”, được đặt ở cuối câu để thể hiện cảm xúc mãnh liệt, mệnh lệnh hoặc lời gọi đáp. Đây là danh từ chỉ một loại dấu câu quan trọng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “dấu chấm than” được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau:
Trong câu cảm thán: Dấu chấm than đặt cuối câu khi người nói muốn bộc lộ cảm xúc mạnh như vui sướng, đau buồn, ngạc nhiên, phẫn nộ. Ví dụ: “Đẹp quá!” hoặc “Buồn thật!”
Trong câu cầu khiến: Dấu chấm than xuất hiện ở cuối câu mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị. Ví dụ: “Đứng lại!” hoặc “Hãy cố gắng lên!”
Trong câu gọi đáp: Dấu chấm than dùng sau tiếng gọi hoặc tiếng đáp. Ví dụ: “Mẹ ơi!” hoặc “Vâng ạ!”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dấu chấm than”
Dấu chấm than có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ chữ “io” (tiếng kêu vui mừng), được viết chồng lên nhau rồi dần biến đổi thành ký hiệu “!” như ngày nay. Dấu câu này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình hình thành chữ Quốc ngữ.
Sử dụng “dấu chấm than” khi viết câu cảm thán, câu cầu khiến, câu gọi đáp hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc, thái độ trong văn bản.
Cách sử dụng “Dấu chấm than” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “dấu chấm than” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Dấu chấm than” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Dấu chấm than được thể hiện qua ngữ điệu nhấn mạnh, lên cao hoặc kéo dài ở cuối câu. Khi đọc câu có dấu chấm than, người đọc cần thể hiện cảm xúc phù hợp với nội dung.
Trong văn viết: Dấu chấm than được viết liền sau từ cuối cùng của câu, không có khoảng trắng phía trước. Sau dấu chấm than, câu tiếp theo phải viết hoa chữ cái đầu tiên. Tránh lạm dụng nhiều dấu chấm than liên tiếp (!!!) trong văn bản trang trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dấu chấm than”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “dấu chấm than” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tuyệt vời quá!”
Phân tích: Câu cảm thán thể hiện sự vui mừng, phấn khích của người nói.
Ví dụ 2: “Im lặng!”
Phân tích: Câu cầu khiến mang tính mệnh lệnh, yêu cầu người nghe phải im lặng.
Ví dụ 3: “Ôi, đau quá!”
Phân tích: Câu cảm thán bộc lộ cảm giác đau đớn, khó chịu.
Ví dụ 4: “Bố ơi!”
Phân tích: Câu gọi đáp, dùng để gọi người thân với cảm xúc tha thiết.
Ví dụ 5: “Hãy tin vào bản thân mình!”
Phân tích: Câu cầu khiến mang tính khuyến khích, động viên người nghe.
“Dấu chấm than”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dấu chấm than”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dấu than | Dấu chấm |
| Dấu cảm thán | Dấu chấm hỏi |
| Dấu cảm | Dấu phẩy |
| Ký hiệu cảm thán | Dấu chấm phẩy |
| Exclamation mark | Dấu hai chấm |
| Dấu chấm cảm | Dấu chấm lửng |
Kết luận
Dấu chấm than là gì? Tóm lại, dấu chấm than là dấu câu quan trọng dùng để kết thúc câu cảm thán, câu cầu khiến và câu gọi đáp, giúp thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong văn bản. Hiểu đúng cách sử dụng “dấu chấm than” giúp bạn viết văn sinh động và truyền tải cảm xúc hiệu quả hơn.
