Đánh vận động là gì? ⚔️ Nghĩa

Đánh vận động là gì? Đánh vận động là hoạt động thuyết phục, tác động đến người khác nhằm đạt được sự ủng hộ hoặc đồng thuận cho một mục đích cụ thể. Cụm từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực chính trị, bầu cử và các hoạt động xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ngữ cảnh dùng “đánh vận động” ngay bên dưới!

Đánh vận động nghĩa là gì?

Đánh vận động là cụm động từ chỉ hành động tiến hành các hoạt động thuyết phục, tuyên truyền để tranh thủ sự ủng hộ từ người khác. Cụm từ này kết hợp “đánh” (thực hiện, tiến hành) và “vận động” (tác động, thuyết phục).

Trong tiếng Việt, “đánh vận động” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính trị: Hoạt động tranh cử, vận động bầu cử, tìm kiếm phiếu bầu. Ví dụ: “Ứng cử viên đang đánh vận động cử tri.”

Nghĩa trong công việc: Thuyết phục cấp trên, đối tác hoặc đồng nghiệp để đạt được mục tiêu. Ví dụ: “Anh ấy đánh vận động để được thăng chức.”

Nghĩa đời thường: Nhờ vả, tác động qua nhiều mối quan hệ để giải quyết việc gì đó. Ví dụ: “Gia đình đánh vận động khắp nơi để xin việc cho con.”

Đánh vận động có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “đánh vận động” có nguồn gốc từ hoạt động chính trị và xã hội, khi con người cần tranh thủ sự đồng thuận của số đông. Từ “vận động” có gốc Hán Việt, nghĩa là làm cho chuyển động, tác động.

Sử dụng “đánh vận động” khi muốn diễn tả hoạt động thuyết phục có chủ đích, thường mang tính tổ chức và bài bản.

Cách sử dụng “Đánh vận động”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “đánh vận động” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đánh vận động” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến việc nhờ vả, xin xỏ hoặc thuyết phục ai đó. Ví dụ: “Phải đánh vận động mới xong việc này.”

Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, văn bản chính trị khi mô tả các chiến dịch tranh cử, vận động hành lang hoặc hoạt động lobby.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh vận động”

Cụm từ “đánh vận động” được dùng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau:

Ví dụ 1: “Các ứng cử viên đang đánh vận động tranh cử rất quyết liệt.”

Phân tích: Chỉ hoạt động tuyên truyền, tiếp xúc cử tri để giành phiếu bầu.

Ví dụ 2: “Công ty đánh vận động để được phê duyệt dự án.”

Phân tích: Hoạt động lobby, thuyết phục cơ quan chức năng.

Ví dụ 3: “Bà ấy đánh vận động khắp họ hàng để vay tiền mua nhà.”

Phân tích: Nghĩa đời thường, chỉ việc nhờ vả nhiều người.

Ví dụ 4: “Nhóm hoạt động xã hội đánh vận động để thay đổi chính sách.”

Phân tích: Hoạt động vận động hành lang nhằm tác động đến quyết định của chính quyền.

Ví dụ 5: “Anh ta đánh vận động mãi mới được chuyển công tác.”

Phân tích: Chỉ việc nhờ vả, tác động qua các mối quan hệ để đạt mục đích cá nhân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đánh vận động”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “đánh vận động” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đánh vận động” với “vận động thể chất” (tập thể dục).

Cách dùng đúng: “Đánh vận động cử tri” (thuyết phục) khác với “vận động cơ thể” (tập luyện).

Trường hợp 2: Dùng “đánh vận động” trong ngữ cảnh tiêu cực như hối lộ, chạy chọt.

Cách dùng đúng: Nên phân biệt “đánh vận động” hợp pháp với “chạy chọt”, “đút lót” bất hợp pháp.

“Đánh vận động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh vận động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vận động hành lang Thụ động chờ đợi
Lobby Đứng ngoài cuộc
Thuyết phục Bỏ mặc
Tranh thủ Không can thiệp
Tác động Im lặng
Nhờ vả Tự lực cánh sinh

Kết luận

Đánh vận động là gì? Tóm lại, đánh vận động là hoạt động thuyết phục, tác động để tranh thủ sự ủng hộ cho một mục đích cụ thể. Hiểu đúng cụm từ “đánh vận động” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.