Đánh lộng là gì? 😏 Nghĩa chi tiết

Đánh lộng là gì? Đánh lộng là hoạt động đánh bắt cá xa bờ, nơi thuyền phải ra vùng biển sâu đối mặt với sóng gió mạnh. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong đời sống ngư dân Việt Nam, mang đậm nét văn hóa biển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của “đánh lộng” ngay bên dưới!

Đánh lộng nghĩa là gì?

Đánh lộng là hình thức đánh bắt hải sản ở vùng biển xa bờ, nơi có sóng lớn và gió mạnh. Đây là cụm động từ chỉ hoạt động nghề cá truyền thống của ngư dân ven biển Việt Nam.

Trong tiếng Việt, “đánh lộng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc chèo thuyền ra khơi xa để đánh bắt cá, tôm ở vùng nước sâu có sóng lộng (sóng lớn từ ngoài khơi).

Nghĩa mở rộng: Ám chỉ công việc vất vả, mạo hiểm, phải đối mặt với nhiều rủi ro như nghề đi biển.

Trong văn hóa: “Đánh lộng” gắn liền với hình ảnh người ngư dân cần cù, dũng cảm chinh phục biển cả.

Đánh lộng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đánh lộng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống ngư nghiệp vùng ven biển miền Trung và miền Nam. “Lộng” chỉ vùng biển có sóng lớn, xa bờ hơn vùng “lạch” (gần bờ).

Sử dụng “đánh lộng” khi nói về hoạt động đánh bắt xa bờ hoặc ẩn dụ cho công việc gian nan, nhiều thử thách.

Cách sử dụng “Đánh lộng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh lộng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đánh lộng” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp của ngư dân hoặc khi kể về nghề biển. Ví dụ: đi đánh lộng, mùa đánh lộng.

Văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả đời sống ngư dân hoặc dùng theo nghĩa ẩn dụ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh lộng”

Từ “đánh lộng” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh liên quan đến nghề biển và cuộc sống lao động:

Ví dụ 1: “Cha tôi đi đánh lộng từ sáng sớm, tối mịt mới về.”

Phân tích: Chỉ hoạt động ra khơi xa đánh bắt cá cả ngày.

Ví dụ 2: “Mùa đánh lộng năm nay được mùa tôm hùm.”

Phân tích: Nói về thời điểm đánh bắt xa bờ theo mùa vụ.

Ví dụ 3: “Nghề đánh lộng tuy cực nhưng thu nhập cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất vất vả và lợi ích kinh tế của nghề.

Ví dụ 4: “Anh ấy lăn lộn đánh lộng với đời từ nhỏ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cuộc sống vất vả, bươn chải.

Ví dụ 5: “Thuyền đánh lộng phải chắc chắn, chịu được sóng lớn.”

Phân tích: Nói về loại thuyền chuyên dụng cho việc đánh bắt xa bờ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đánh lộng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đánh lộng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đánh lộng” với “đánh lạch” (đánh bắt gần bờ).

Cách dùng đúng: “Đánh lộng” là xa bờ, “đánh lạch” là gần bờ – hai vùng biển khác nhau.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đánh lộn” hoặc “đánh lọng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đánh lộng” với vần “ông” và dấu nặng.

“Đánh lộng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh lộng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đi khơi Đánh lạch
Ra khơi xa Đánh gần bờ
Đánh bắt xa bờ Câu ven sông
Đi biển Nuôi trồng
Vươn khơi Đánh vùng lạch
Đánh cá xa Khai thác ven bờ

Kết luận

Đánh lộng là gì? Tóm lại, đánh lộng là hoạt động đánh bắt hải sản xa bờ, nơi có sóng gió mạnh. Hiểu đúng từ “đánh lộng” giúp bạn trân trọng hơn nghề biển truyền thống Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.