Đánh hào ngầm là gì? 😏 Nghĩa

Đánh hào ngầm là gì? Đánh hào ngầm là thành ngữ chỉ hành động chống phá, phá hoại hoặc gây khó dễ một cách âm thầm, không công khai. Cụm từ này xuất phát từ chiến thuật quân sự cổ đại, nay được dùng phổ biến trong đời sống để miêu tả những người có ý đồ xấu nhưng che giấu kỹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách nhận diện hành vi “đánh hào ngầm” ngay bên dưới!

Đánh hào ngầm là gì?

Đánh hào ngầm là cách nói ví von chỉ hành động phá hoại, chống đối hoặc gây bất lợi cho người khác một cách bí mật, không để lộ ra bên ngoài. Đây là thành ngữ tiếng Việt mang nghĩa tiêu cực.

Trong tiếng Việt, “đánh hào ngầm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ chiến thuật đào đường hầm ngầm dưới đất để tiếp cận và tấn công thành trì đối phương một cách bất ngờ.

Nghĩa bóng: Chỉ hành vi ngấm ngầm phá hoại, nói xấu sau lưng, gây khó khăn cho người khác mà không để họ biết.

Trong công việc: Ám chỉ đồng nghiệp hoặc đối thủ âm thầm cản trở, phá hoại công việc của người khác bằng những thủ đoạn tinh vi.

Đánh hào ngầm có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “đánh hào ngầm” bắt nguồn từ chiến thuật công thành thời cổ đại, khi quân đội đào hào ngầm dưới đất để xâm nhập vào thành trì địch mà không bị phát hiện.

Sử dụng “đánh hào ngầm” khi muốn miêu tả hành vi chống phá bí mật, không công khai của ai đó.

Cách sử dụng “Đánh hào ngầm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đánh hào ngầm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đánh hào ngầm” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng để cảnh báo hoặc nhận xét về ai đó có hành vi không minh bạch. Ví dụ: “Cẩn thận người đó, hay đánh hào ngầm lắm.”

Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, văn học để miêu tả âm mưu, thủ đoạn ngầm. Ví dụ: “Đối thủ liên tục đánh hào ngầm khiến công ty thiệt hại nặng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh hào ngầm”

Thành ngữ “đánh hào ngầm” được dùng trong nhiều tình huống khi muốn nói về sự phá hoại âm thầm:

Ví dụ 1: “Anh ta bề ngoài thân thiện nhưng thực ra hay đánh hào ngầm đồng nghiệp.”

Phân tích: Miêu tả người có vẻ tốt nhưng ngầm gây hại cho người khác trong công việc.

Ví dụ 2: “Đối thủ cạnh tranh liên tục đánh hào ngầm bằng cách tung tin đồn thất thiệt.”

Phân tích: Chỉ hành vi phá hoại uy tín đối phương một cách bí mật.

Ví dụ 3: “Cô ấy bị đánh hào ngầm suốt mấy tháng mà không hề hay biết.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất âm thầm, khó phát hiện của hành vi phá hoại.

Ví dụ 4: “Trong chính trị, đánh hào ngầm là chiến thuật phổ biến.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mô tả thủ đoạn chính trị không công khai.

Ví dụ 5: “Thay vì đối đầu trực tiếp, họ chọn cách đánh hào ngầm.”

Phân tích: So sánh giữa đối đầu công khai và phá hoại bí mật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đánh hào ngầm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “đánh hào ngầm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm với “đánh úp” (tấn công bất ngờ công khai).

Cách dùng đúng: “Đánh hào ngầm” nhấn mạnh tính bí mật, âm thầm; “đánh úp” là tấn công bất ngờ nhưng công khai.

Trường hợp 2: Dùng cho hành động công khai chống đối.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “đánh hào ngầm” khi hành vi phá hoại được che giấu, không lộ ra ngoài.

“Đánh hào ngầm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh hào ngầm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chơi xấu sau lưng Đối đầu công khai
Đâm sau lưng Thẳng thắn
Ngầm phá hoại Minh bạch
Chống phá ngầm Trực tiếp đối mặt
Gài bẫy Trung thực
Đặt điều sau lưng Bộc trực

Kết luận

Đánh hào ngầm là gì? Tóm lại, đánh hào ngầm là thành ngữ chỉ hành vi phá hoại, chống đối một cách bí mật, âm thầm. Hiểu rõ “đánh hào ngầm” giúp bạn nhận diện và phòng tránh những người có ý đồ xấu trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.