Đánh đụng là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Đánh đụng là gì? Đánh đụng là hành động va chạm, chạm phải hoặc vô tình đụng vào người hay vật khác. Đây là từ ghép phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu cách sử dụng và phân biệt “đánh đụng” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Đánh đụng nghĩa là gì?

Đánh đụng là động từ chỉ hành động va chạm, chạm vào ai hoặc vật gì đó, thường mang tính bất ngờ hoặc vô tình. Đây là từ ghép đẳng lập gồm “đánh” và “đụng” có nghĩa tương tự nhau.

Trong tiếng Việt, từ “đánh đụng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Va chạm vật lý giữa hai đối tượng. Ví dụ: “Xe máy đánh đụng vào cột đèn.”

Nghĩa mở rộng: Động chạm, liên quan đến ai hoặc điều gì nhạy cảm. Ví dụ: “Đừng đánh đụng đến chuyện gia đình người ta.”

Trong giao tiếp: Chỉ việc vô tình gặp phải, chạm trán ai đó. Ví dụ: “Đi đâu cũng đánh đụng người quen.”

Đánh đụng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đánh đụng” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ hai động từ “đánh” và “đụng” ghép lại theo cấu trúc từ ghép đẳng lập. Cả hai từ đều mang nghĩa va chạm, kết hợp để nhấn mạnh hành động.

Sử dụng “đánh đụng” khi muốn diễn tả sự va chạm, động chạm hoặc liên quan đến điều gì đó.

Cách sử dụng “Đánh đụng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh đụng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đánh đụng” trong tiếng Việt

Văn nói: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, mang tính tự nhiên, thân mật.

Văn viết: Ít dùng trong văn bản trang trọng, thường xuất hiện trong văn xuôi, truyện kể.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh đụng”

Từ “đánh đụng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc xe đạp đánh đụng vào bờ tường.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ va chạm vật lý giữa xe và tường.

Ví dụ 2: “Đừng đánh đụng đến quyền lợi của người khác.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc động chạm, xâm phạm điều nhạy cảm.

Ví dụ 3: “Ra đường là đánh đụng hàng xóm láng giềng.”

Phân tích: Chỉ việc tình cờ gặp gỡ, chạm trán người quen.

Ví dụ 4: “Bài viết này đánh đụng nhiều vấn đề gây tranh cãi.”

Phân tích: Chỉ việc đề cập, liên quan đến chủ đề nhạy cảm.

Ví dụ 5: “Bé chạy nhanh quá nên đánh đụng vào bàn.”

Phân tích: Va chạm vô tình trong sinh hoạt hàng ngày.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đánh đụng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đánh đụng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đánh đụng” với “đụng chạm” (xúc phạm, làm mất lòng).

Cách dùng đúng: “Đánh đụng” thiên về va chạm vật lý hoặc liên quan; “đụng chạm” thiên về xúc phạm tinh thần.

Trường hợp 2: Dùng “đánh đụng” trong văn bản trang trọng.

Cách dùng đúng: Trong văn bản chính thức, nên dùng “va chạm”, “liên quan” thay vì “đánh đụng”.

“Đánh đụng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh đụng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Va chạm Tránh né
Đụng phải Né tránh
Chạm vào Lảng tránh
Va phải Tách rời
Động chạm Giữ khoảng cách
Chạm trán Xa lánh

Kết luận

Đánh đụng là gì? Tóm lại, đánh đụng là hành động va chạm, động chạm vào người hoặc vật. Hiểu đúng từ “đánh đụng” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.