Đánh bại là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ

Đánh bại là gì? Đánh bại là hành động chiến thắng, vượt qua đối thủ hoặc khó khăn bằng sức mạnh, trí tuệ hoặc nỗ lực. Đây là động từ thường dùng trong thể thao, chiến tranh và cuộc sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về “đánh bại” ngay bên dưới!

Đánh bại nghĩa là gì?

Đánh bại là động từ chỉ hành động chiến thắng, khuất phục hoặc vượt qua ai đó, điều gì đó trong cuộc đua tranh hoặc đối đầu. Đây là từ ghép gồm “đánh” (tấn công, tác động) và “bại” (thua, thất bại).

Trong tiếng Việt, từ “đánh bại” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chiến thắng đối phương trong trận chiến, cuộc thi đấu. Ví dụ: “Đội tuyển Việt Nam đánh bại Thái Lan 2-0.”

Nghĩa mở rộng: Vượt qua khó khăn, thử thách hoặc đối thủ cạnh tranh. Ví dụ: “Anh ấy đã đánh bại căn bệnh ung thư.”

Trong kinh doanh: Vượt trội hơn đối thủ về doanh số, thị phần hoặc chất lượng sản phẩm.

Đánh bại có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đánh bại” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp giữa “đánh” (hành động tấn công) và “bại” (từ Hán Việt 敗, nghĩa là thua). Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian, đặc biệt phổ biến trong văn học chiến tranh.

Sử dụng “đánh bại” khi muốn diễn tả sự chiến thắng có tính chất đối kháng, cạnh tranh trực tiếp.

Cách sử dụng “Đánh bại”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đánh bại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đánh bại” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong báo chí, văn học với sắc thái trang trọng. Ví dụ: “Quân ta đánh bại hoàn toàn quân địch.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa chiến thắng. Ví dụ: “Tao vừa đánh bại nó trong ván cờ.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đánh bại”

Từ “đánh bại” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội bóng nhà đã đánh bại đối thủ mạnh nhất giải.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ chiến thắng trong thi đấu.

Ví dụ 2: “Cô ấy đánh bại nỗi sợ hãi để thuyết trình trước đám đông.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc vượt qua trở ngại tâm lý.

Ví dụ 3: “Công ty khởi nghiệp này đã đánh bại nhiều đối thủ lớn.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ sự vượt trội về cạnh tranh.

Ví dụ 4: “Nghị lực giúp anh đánh bại số phận nghiệt ngã.”

Phân tích: Nghĩa trừu tượng, chỉ việc chiến thắng hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5: “Quân Tây Sơn đánh bại quân Thanh năm 1789.”

Phân tích: Dùng trong lịch sử, chỉ chiến thắng quân sự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đánh bại”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đánh bại” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đánh bại” với “đánh bạc” (cờ bạc).

Cách dùng đúng: “Anh ấy đánh bại đối thủ” (không phải “đánh bạc đối thủ”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh khi không có sự đối kháng.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “đánh bại” khi có đối tượng cần vượt qua hoặc chiến thắng.

“Đánh bại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đánh bại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chiến thắng Thua cuộc
Đánh thắng Thất bại
Khuất phục Đầu hàng
Vượt qua Bại trận
Hạ gục Thua trận
Thắng lợi Thảm bại

Kết luận

Đánh bại là gì? Tóm lại, đánh bại là hành động chiến thắng, vượt qua đối thủ hoặc khó khăn. Hiểu đúng từ “đánh bại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.