Hoan nghinh là gì? 👏 Nghĩa, giải thích Hoan nghinh

Hoan nghênh là gì? Hoan nghênh là thái độ vui vẻ đón tiếp, tỏ ý tán thành và ủng hộ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, lịch sự. Cùng tìm hiểu cách sử dụng từ “hoan nghênh” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Hoan nghênh nghĩa là gì?

Hoan nghênh là động từ chỉ sự đón tiếp niềm nở, vui vẻ hoặc bày tỏ thái độ tán thành, ủng hộ trước một người, sự việc hay ý kiến nào đó. Từ này thuộc từ loại động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “hoan nghênh” được sử dụng với các nghĩa:

Trong giao tiếp trang trọng: “Hoan nghênh” thể hiện sự đón tiếp nồng nhiệt, lịch sự. Ví dụ: “Hoan nghênh quý khách đến tham quan.”

Trong văn bản hành chính: Từ này biểu thị thái độ đồng tình, ủng hộ một chủ trương, chính sách. Ví dụ: “Nhân dân hoan nghênh quyết định của chính quyền.”

Trong đời thường: “Hoan nghênh” còn mang nghĩa sẵn lòng chấp nhận, khuyến khích. Ví dụ: “Chúng tôi hoan nghênh mọi đóng góp ý kiến.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hoan nghênh”

Từ “hoan nghênh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hoan” (歡) nghĩa là vui vẻ, “nghênh” (迎) nghĩa là đón tiếp. Ghép lại, “hoan nghênh” mang nghĩa đón tiếp một cách vui vẻ, niềm nở.

Sử dụng “hoan nghênh” khi muốn thể hiện sự đón tiếp trân trọng hoặc bày tỏ thái độ tán thành, ủng hộ trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.

Cách sử dụng “Hoan nghênh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hoan nghênh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hoan nghênh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hoan nghênh” thường dùng trong các buổi lễ, sự kiện, khi đón tiếp khách hoặc khi muốn thể hiện sự đồng tình lịch sự.

Trong văn viết: “Hoan nghênh” xuất hiện trong văn bản hành chính, thư mời, bài phát biểu, báo chí với sắc thái trang trọng, chuyên nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hoan nghênh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hoan nghênh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hoan nghênh quý vị đại biểu đến tham dự hội nghị.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự đón tiếp niềm nở, lịch sự.

Ví dụ 2: “Ban tổ chức hoan nghênh mọi ý kiến đóng góp từ khán giả.”

Phân tích: Thể hiện thái độ sẵn lòng tiếp nhận, khuyến khích người khác tham gia.

Ví dụ 3: “Người dân hoan nghênh chính sách hỗ trợ của nhà nước.”

Phân tích: Biểu thị sự tán thành, ủng hộ đối với một quyết định, chủ trương.

Ví dụ 4: “Công ty hoan nghênh các bạn trẻ có đam mê và sáng tạo.”

Phân tích: Dùng trong tuyển dụng, thể hiện sự chào đón, khuyến khích ứng viên.

Ví dụ 5: “Chúng tôi hoan nghênh sự hợp tác từ các đối tác quốc tế.”

Phân tích: Thể hiện thiện chí, sẵn sàng hợp tác trong môi trường kinh doanh.

“Hoan nghênh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hoan nghênh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chào đón Phản đối
Đón tiếp Từ chối
Tán thành Bài xích
Ủng hộ Chống đối
Hưởng ứng Xua đuổi
Nghênh đón Lạnh nhạt

Kết luận

Hoan nghênh là gì? Tóm lại, hoan nghênh là thái độ đón tiếp vui vẻ, tán thành và ủng hộ. Hiểu đúng từ “hoan nghênh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng, lịch sự và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.