Đàn tam thập lục là gì? 🎵 Nghĩa

Đàn tam thập lục là gì? Đàn tam thập lục là nhạc cụ dây gõ truyền thống của Việt Nam, có 36 dây kim loại căng trên hộp cộng hưởng hình thang, được chơi bằng hai que gõ nhỏ. Đây là nhạc cụ độc đáo có khả năng tạo ra âm thanh trong trẻo, vang xa, thường xuất hiện trong các dàn nhạc dân tộc. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “đàn tam thập lục” ngay bên dưới!

Đàn tam thập lục nghĩa là gì?

Đàn tam thập lục là loại nhạc cụ dây gõ có 36 dây, tên gọi xuất phát từ số lượng dây đàn: “tam thập lục” trong tiếng Hán Việt nghĩa là “ba mươi sáu”. Đây là danh từ chỉ một loại nhạc cụ truyền thống thuộc họ đàn tranh.

Trong âm nhạc dân tộc Việt Nam, “đàn tam thập lục” được sử dụng với nhiều vai trò:

Trong dàn nhạc dân tộc: Đàn tam thập lục đóng vai trò hòa tấu, tạo nền âm thanh rộn ràng, trong sáng cho các tiết mục biểu diễn.

Trong nghệ thuật sân khấu: Nhạc cụ này thường xuất hiện trong các vở cải lương, chèo, tuồng để đệm nhạc và tạo không khí.

Trong biểu diễn độc tấu: Với âm sắc đặc trưng, đàn tam thập lục có thể biểu diễn các bản nhạc độc lập đầy cảm xúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của đàn tam thập lục

Đàn tam thập lục có nguồn gốc từ đàn Dương cầm (Yangqin) của Trung Quốc, du nhập vào Việt Nam và được cải tiến phù hợp với âm nhạc dân tộc. Nhạc cụ này đã trở thành một phần quan trọng trong nền âm nhạc truyền thống Việt Nam.

Sử dụng “đàn tam thập lục” khi nói về nhạc cụ dây gõ 36 dây, trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc dân tộc, nghệ thuật biểu diễn hoặc giáo dục âm nhạc.

Cách sử dụng “đàn tam thập lục” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đàn tam thập lục” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “đàn tam thập lục” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đàn tam thập lục” thường dùng khi giới thiệu nhạc cụ, thảo luận về âm nhạc dân tộc hoặc trong các buổi biểu diễn nghệ thuật.

Trong văn viết: “Đàn tam thập lục” xuất hiện trong các bài báo về văn hóa, giáo trình âm nhạc, tài liệu nghiên cứu nghệ thuật dân gian và các văn bản giới thiệu di sản văn hóa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “đàn tam thập lục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đàn tam thập lục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghệ sĩ Thanh Hằng biểu diễn độc tấu đàn tam thập lục tại Nhà hát Lớn Hà Nội.”

Phân tích: Dùng để chỉ nhạc cụ cụ thể trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật.

Ví dụ 2: “Đàn tam thập lục là nhạc cụ không thể thiếu trong dàn nhạc dân tộc.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhạc cụ trong âm nhạc truyền thống.

Ví dụ 3: “Em gái tôi đang học đàn tam thập lục tại Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, học tập âm nhạc.

Ví dụ 4: “Âm thanh của đàn tam thập lục trong trẻo như tiếng suối chảy.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm âm sắc đặc trưng của nhạc cụ.

Ví dụ 5: “Bảo tàng trưng bày cây đàn tam thập lục cổ từ thế kỷ 19.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa, di sản.

Đàn tam thập lục: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “đàn tam thập lục”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Dương cầm (Yangqin) Nhạc cụ hơi
Đàn thập lục Nhạc cụ gõ màng
Đàn dây gõ Nhạc cụ điện tử
Nhạc cụ dây Nhạc cụ phương Tây
Đàn tranh Trống
Nhạc cụ dân tộc Kèn

Kết luận

Đàn tam thập lục là gì? Tóm lại, đàn tam thập lục là nhạc cụ dây gõ 36 dây đặc trưng của âm nhạc dân tộc Việt Nam, mang âm sắc trong trẻo và giá trị văn hóa sâu sắc. Hiểu đúng về “đàn tam thập lục” giúp bạn trân trọng hơn di sản âm nhạc truyền thống nước nhà.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.