Đạn nổ là gì? 💣 Nghĩa Đạn nổ
Đạn nổ là gì? Đạn nổ là loại đạn có chứa thuốc nổ bên trong, khi va chạm mục tiêu sẽ phát nổ gây sát thương lớn. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, khác biệt với đạn thường ở cơ chế hoạt động. Cùng tìm hiểu cấu tạo, phân loại và cách phân biệt đạn nổ ngay bên dưới!
Đạn nổ nghĩa là gì?
Đạn nổ là loại đạn được thiết kế với ngòi nổ và thuốc nổ bên trong, tạo ra vụ nổ khi tiếp xúc hoặc xuyên qua mục tiêu. Đây là danh từ ghép chỉ một loại đạn đặc biệt trong quân sự.
Trong tiếng Việt, từ “đạn nổ” có các cách hiểu như sau:
Nghĩa gốc: Chỉ loại đạn pháo, đạn súng cối, đạn tên lửa có khả năng phát nổ khi chạm mục tiêu.
Nghĩa phân loại: Phân biệt với đạn xuyên (không nổ), đạn cao su, đạn huấn luyện.
Trong quân sự: Đạn nổ bao gồm nhiều loại như đạn nổ phá, đạn nổ mảnh, đạn nổ lõm dùng cho các mục đích tác chiến khác nhau.
Đạn nổ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đạn nổ” là từ ghép thuần Việt, trong đó “đạn” chỉ viên đạn, “nổ” chỉ đặc tính phát nổ khi hoạt động. Loại đạn này xuất hiện từ khi công nghệ vũ khí phát triển, cho phép tích hợp thuốc nổ vào bên trong đầu đạn.
Sử dụng “đạn nổ” khi nói về vũ khí quân sự, trang bị quốc phòng hoặc phân loại các loại đạn.
Cách sử dụng “Đạn nổ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đạn nổ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đạn nổ” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loại đạn có thuốc nổ. Ví dụ: đạn nổ phá, đạn nổ mảnh, đạn nổ chạm.
Trong văn bản: Xuất hiện trong tài liệu quân sự, báo chí quốc phòng, sách kỹ thuật vũ khí.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đạn nổ”
Từ “đạn nổ” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh quân sự và kỹ thuật:
Ví dụ 1: “Pháo binh sử dụng đạn nổ phá để công kích công sự.”
Phân tích: Chỉ loại đạn nổ dùng để phá hủy mục tiêu kiên cố.
Ví dụ 2: “Đạn nổ mảnh gây sát thương trên diện rộng.”
Phân tích: Chỉ loại đạn nổ tạo ra nhiều mảnh văng khi phát nổ.
Ví dụ 3: “Lực lượng công binh thu gom đạn nổ còn sót lại.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh rà phá bom mìn sau chiến tranh.
Ví dụ 4: “Xe tăng được trang bị cả đạn nổ và đạn xuyên.”
Phân tích: Phân biệt hai loại đạn có cơ chế hoạt động khác nhau.
Ví dụ 5: “Ngòi nổ của đạn nổ hoạt động khi va chạm mục tiêu.”
Phân tích: Giải thích cơ chế kích hoạt của đạn nổ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đạn nổ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đạn nổ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đạn nổ” với tất cả các loại đạn.
Cách dùng đúng: Chỉ đạn có thuốc nổ bên trong mới gọi là “đạn nổ”, đạn thường không phải đạn nổ.
Trường hợp 2: Lẫn lộn “đạn nổ” với “bom”, “mìn”.
Cách dùng đúng: “Đạn nổ” là đạn bắn từ súng/pháo, còn “bom” thả từ máy bay, “mìn” đặt cố định.
“Đạn nổ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đạn nổ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đạn phá | Đạn xuyên |
| Đạn nổ phá | Đạn thường |
| Đạn nổ mảnh | Đạn cao su |
| Đạn cháy nổ | Đạn huấn luyện |
| Đạn HE (High Explosive) | Đạn giả |
| Đạn pháo nổ | Đạn mã tử |
Kết luận
Đạn nổ là gì? Tóm lại, đạn nổ là loại đạn chứa thuốc nổ, phát nổ khi chạm mục tiêu để gây sát thương. Hiểu đúng từ “đạn nổ” giúp bạn phân biệt các loại đạn trong lĩnh vực quân sự.
