Dẫn động là gì? ⚙️ Ý nghĩa, cách dùng Dẫn động

Dẫn động là gì? Dẫn động là hệ thống hoặc cơ cấu truyền lực từ nguồn động lực (động cơ) đến các bộ phận chuyển động, giúp máy móc hoặc phương tiện vận hành. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành cơ khí, ô tô và công nghiệp. Cùng khám phá chi tiết các loại dẫn động và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!

Dẫn động nghĩa là gì?

Dẫn động là quá trình truyền chuyển động và công suất từ động cơ đến các bộ phận làm việc của máy móc, phương tiện. Đây là động từ hoặc danh từ chỉ cơ chế vận hành trong kỹ thuật.

Trong tiếng Việt, từ “dẫn động” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong ngành ô tô: Dẫn động chỉ hệ thống truyền lực đến các bánh xe. Các loại phổ biến gồm: dẫn động cầu trước (FWD), dẫn động cầu sau (RWD), dẫn động bốn bánh (4WD/AWD).

Trong cơ khí công nghiệp: Dẫn động là cơ cấu truyền động như dẫn động bằng dây đai, xích, bánh răng hoặc thủy lực.

Trong đời sống: “Dẫn động” còn mang nghĩa bóng chỉ yếu tố thúc đẩy, điều khiển một hoạt động nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dẫn động”

Từ “dẫn động” là từ Hán Việt, trong đó “dẫn” nghĩa là dẫn dắt, kéo theo và “động” nghĩa là chuyển động. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt cùng với sự phát triển của ngành cơ khí và ô tô.

Sử dụng “dẫn động” khi nói về hệ thống truyền lực, cơ cấu vận hành máy móc hoặc phương tiện giao thông.

Cách sử dụng “Dẫn động” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dẫn động” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dẫn động” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dẫn động” thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về xe cộ, máy móc. Ví dụ: “Xe này dẫn động cầu trước hay cầu sau?”

Trong văn viết: “Dẫn động” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, bài đánh giá xe, hướng dẫn sử dụng máy móc và các văn bản chuyên ngành cơ khí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dẫn động”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dẫn động” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc SUV này sử dụng hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian.”

Phân tích: Chỉ loại hệ thống truyền lực của xe – công suất được phân bổ đến cả 4 bánh.

Ví dụ 2: “Máy bơm được dẫn động bằng động cơ điện 3 pha.”

Phân tích: Mô tả cơ cấu vận hành máy bơm trong công nghiệp.

Ví dụ 3: “Xe dẫn động cầu sau thường có khả năng vận hành thể thao hơn.”

Phân tích: So sánh đặc tính kỹ thuật giữa các loại dẫn động ô tô.

Ví dụ 4: “Hệ thống dẫn động xích được sử dụng phổ biến trong xe máy.”

Phân tích: Chỉ cơ cấu truyền động cụ thể từ động cơ đến bánh sau xe máy.

Ví dụ 5: “Lợi nhuận là yếu tố dẫn động chính của doanh nghiệp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ động lực thúc đẩy hoạt động kinh doanh.

“Dẫn động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dẫn động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Truyền động Ngừng hoạt động
Vận hành Tĩnh lặng
Điều khiển Bất động
Kéo Dừng
Lai Đứng yên
Chuyển động Tắt máy

Kết luận

Dẫn động là gì? Tóm lại, dẫn động là hệ thống truyền lực quan trọng trong cơ khí và ô tô. Hiểu đúng từ “dẫn động” giúp bạn nắm vững kiến thức kỹ thuật và giao tiếp chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.