Dân doanh là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Dân doanh

Dân công là gì? Dân công là người dân được huy động tham gia lao động phục vụ công trình công cộng, quốc phòng hoặc các nhiệm vụ do nhà nước tổ chức. Đây là khái niệm gắn liền với lịch sử kháng chiến và xây dựng đất nước của Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dân công” ngay bên dưới!

Dân công nghĩa là gì?

Dân công là lực lượng lao động từ nhân dân, được tổ chức để phục vụ các công việc như vận chuyển, xây dựng, tiếp tế trong chiến tranh hoặc các công trình công ích. Đây là danh từ ghép Hán-Việt: “dân” (nhân dân) và “công” (lao động, công việc).

Trong tiếng Việt, từ “dân công” được sử dụng với các sắc thái:

Trong lịch sử kháng chiến: Dân công là lực lượng nòng cốt vận chuyển lương thực, vũ khí, thương binh. Tiêu biểu là hình ảnh dân công xe đạp thồ trong chiến dịch Điện Biên Phủ.

Trong xây dựng: Dân công tham gia đắp đê, làm đường, xây dựng công trình thuỷ lợi theo chính sách huy động của nhà nước.

Trong đời sống hiện đại: Từ này ít dùng hơn, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc khi nhắc về thời kỳ kháng chiến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân công”

Từ “dân công” có gốc Hán-Việt, xuất hiện phổ biến từ thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ tại Việt Nam. Lực lượng dân công đóng vai trò quan trọng trong chiến thắng lịch sử của dân tộc.

Sử dụng “dân công” khi nói về lực lượng lao động nhân dân phục vụ chiến tranh, công trình công cộng hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.

Cách sử dụng “Dân công” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dân công” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Dân công” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng khi kể chuyện lịch sử, nhắc về thời kháng chiến. Ví dụ: “Ông nội tôi từng là dân công hoả tuyến.”

Trong văn viết: Xuất hiện trong sách lịch sử, báo chí, văn bản hành chính về chính sách huy động lao động. Ví dụ: “Lực lượng dân công đã vận chuyển hàng nghìn tấn lương thực.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân công”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dân công” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàng vạn dân công đã tham gia chiến dịch Điện Biên Phủ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ lực lượng lao động phục vụ chiến tranh.

Ví dụ 2: “Dân công xe đạp thồ là biểu tượng của sức mạnh nhân dân.”

Phân tích: Chỉ hình thức vận chuyển đặc trưng bằng xe đạp trong kháng chiến.

Ví dụ 3: “Bà tôi kể ngày xưa đi dân công đắp đê rất vất vả.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời thường, chỉ việc huy động lao động xây dựng.

Ví dụ 4: “Chính sách dân công góp phần xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn.”

Phân tích: Dùng trong văn bản chính sách, chỉ việc huy động nhân dân làm công trình.

Ví dụ 5: “Dân công hoả tuyến là những người trực tiếp phục vụ chiến trường.”

Phân tích: Chỉ lực lượng dân công làm việc ở vùng có chiến sự.

“Dân công”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lao công Binh lính
Phu Sĩ quan
Công nhân Chỉ huy
Người lao động Quan chức
Nhân công Cán bộ
Thợ thuyền Lãnh đạo

Kết luận

Dân công là gì? Tóm lại, dân công là lực lượng lao động nhân dân được huy động phục vụ chiến tranh và xây dựng đất nước. Hiểu đúng từ “dân công” giúp bạn trân trọng hơn những đóng góp thầm lặng của thế hệ cha ông trong lịch sử dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.