Đắm đuối là gì? 💖 Nghĩa đầy đủ

Đắm đuối là gì? Đắm đuối là trạng thái say mê, yêu thương sâu sắc đến mức không thể rời mắt hay ngừng nghĩ về đối tượng. Đây là từ giàu cảm xúc, thường dùng trong tình yêu và nghệ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đắm đuối” ngay bên dưới!

Đắm đuối là gì?

Đắm đuối là tính từ chỉ trạng thái say mê, quyến luyến một cách mãnh liệt, thường biểu hiện qua ánh mắt, cử chỉ hoặc cảm xúc. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp “đắm” (say mê, chìm sâu) và “đuối” (mềm yếu, không cưỡng lại được).

Trong tiếng Việt, từ “đắm đuối” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong tình yêu: Chỉ sự yêu thương say đắm, không thể rời xa. Ví dụ: “Anh nhìn cô ấy bằng ánh mắt đắm đuối.”

Nghĩa trong nghệ thuật: Diễn tả sự say mê, thưởng thức trọn vẹn. Ví dụ: “Khán giả đắm đuối theo từng nốt nhạc.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự cuốn hút mãnh liệt đối với bất kỳ điều gì. Ví dụ: “Đắm đuối với vẻ đẹp thiên nhiên.”

Đắm đuối có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đắm đuối” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép hai từ “đắm” và “đuối” để tăng cường mức độ biểu cảm. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn học, thơ ca Việt Nam.

Sử dụng “đắm đuối” khi muốn diễn tả sự say mê, quyến luyến sâu sắc trong tình cảm hoặc cảm xúc.

Cách sử dụng “Đắm đuối”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đắm đuối” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đắm đuối” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ. Ví dụ: ánh mắt đắm đuối, nhìn đắm đuối, nụ hôn đắm đuối.

Trạng từ: Diễn tả cách thức hành động. Ví dụ: yêu đắm đuối, ngắm nhìn đắm đuối.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đắm đuối”

Từ “đắm đuối” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Anh ấy nhìn cô gái bằng đôi mắt đắm đuối.”

Phân tích: Dùng như tính từ, diễn tả ánh mắt chứa đầy tình cảm yêu thương.

Ví dụ 2: “Cặp đôi trao nhau nụ hôn đắm đuối.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ nụ hôn say đắm, nồng nàn.

Ví dụ 3: “Cô ấy đắm đuối ngắm hoàng hôn trên biển.”

Phân tích: Dùng như trạng từ, diễn tả sự say mê thưởng thức.

Ví dụ 4: “Giọng hát đắm đuối của ca sĩ khiến khán giả xúc động.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ giọng hát đầy cảm xúc.

Ví dụ 5: “Họ yêu nhau đắm đuối suốt nhiều năm trời.”

Phân tích: Dùng như trạng từ, diễn tả tình yêu sâu đậm, bền chặt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đắm đuối”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đắm đuối” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đắm đuối” với “đuối sức” (kiệt sức).

Cách dùng đúng: “Đắm đuối” chỉ sự say mê, còn “đuối sức” chỉ trạng thái mệt mỏi.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đấm đuối” hoặc “đắm đối”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “đắm đuối” với dấu sắc ở “đắm” và dấu sắc ở “đuối”.

“Đắm đuối”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đắm đuối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Say đắm Thờ ơ
Đắm say Lãnh đạm
Mê đắm Dửng dưng
Si mê Hờ hững
Quyến luyến Lạnh nhạt
Thiết tha Vô cảm

Kết luận

Đắm đuối là gì? Tóm lại, đắm đuối là trạng thái say mê, yêu thương sâu sắc đến mức không thể rời xa. Hiểu đúng từ “đắm đuối” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tình cảm tinh tế và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.