Đảm bảo là gì? ✅ Nghĩa đầy đủ
Đảm bảo là gì? Đảm bảo là việc cam kết chịu trách nhiệm để một điều gì đó được thực hiện đúng như đã hứa hoặc đạt tiêu chuẩn nhất định. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp, hợp đồng và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về “đảm bảo” ngay bên dưới!
Đảm bảo nghĩa là gì?
Đảm bảo là động từ chỉ việc cam kết, chịu trách nhiệm để một sự việc, điều kiện hoặc chất lượng được thực hiện đúng như yêu cầu. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đảm” nghĩa là gánh vác, chịu trách nhiệm; “bảo” nghĩa là giữ gìn, bảo vệ.
Trong tiếng Việt, từ “đảm bảo” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Gánh vác trách nhiệm giữ cho điều gì đó được an toàn, đúng đắn.
Nghĩa phổ biến: Cam kết thực hiện hoặc chắc chắn về một điều gì đó. Ví dụ: “Tôi đảm bảo sẽ hoàn thành đúng hạn.”
Trong pháp lý: Biện pháp hoặc điều kiện để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Ví dụ: tài sản đảm bảo, bảo lãnh đảm bảo.
Đảm bảo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đảm bảo” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “đảm” (擔 – gánh vác) và “bảo” (保 – giữ gìn, bảo vệ). Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn bản hành chính, hợp đồng và giao tiếp hàng ngày.
Sử dụng “đảm bảo” khi muốn khẳng định cam kết hoặc chắc chắn về một điều gì đó.
Cách sử dụng “Đảm bảo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đảm bảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đảm bảo” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động cam kết, chịu trách nhiệm. Ví dụ: đảm bảo chất lượng, đảm bảo an toàn, đảm bảo tiến độ.
Danh từ: Chỉ điều kiện, biện pháp để bảo đảm. Ví dụ: tài sản đảm bảo, biện pháp đảm bảo.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đảm bảo”
Từ “đảm bảo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty đảm bảo sản phẩm chính hãng 100%.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ cam kết về chất lượng sản phẩm.
Ví dụ 2: “Tôi đảm bảo với bạn rằng mọi việc sẽ ổn thôi.”
Phân tích: Chỉ sự chắc chắn, khẳng định trong lời nói.
Ví dụ 3: “Cần có tài sản đảm bảo để vay vốn ngân hàng.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ điều kiện thế chấp.
Ví dụ 4: “Đảm bảo an toàn giao thông là trách nhiệm của mọi người.”
Phân tích: Động từ chỉ việc giữ gìn, bảo vệ sự an toàn.
Ví dụ 5: “Không ai có thể đảm bảo tương lai sẽ ra sao.”
Phân tích: Chỉ sự chắc chắn, khẳng định về điều gì đó.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đảm bảo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đảm bảo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “đảm bảo” và “bảo đảm”.
Cách dùng đúng: Cả hai từ đều đúng và có nghĩa tương đương, có thể dùng thay thế nhau.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đảm bão” hoặc “đãm bảo”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đảm bảo” với dấu hỏi ở cả hai chữ.
“Đảm bảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đảm bảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bảo đảm | Phủ nhận |
| Cam kết | Từ chối |
| Chắc chắn | Hoài nghi |
| Khẳng định | Bỏ mặc |
| Bảo chứng | Thất hứa |
| Đoan chắc | Không chắc |
Kết luận
Đảm bảo là gì? Tóm lại, đảm bảo là việc cam kết chịu trách nhiệm để điều gì đó được thực hiện đúng như đã hứa. Hiểu đúng từ “đảm bảo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
