Đại tuần hoàn là gì? 🏥 Nghĩa

Đại tuần hoàn là gì? Đại tuần hoàn là vòng tuần hoàn máu lớn trong cơ thể, đưa máu giàu oxy từ tâm thất trái đi nuôi dưỡng toàn bộ các cơ quan rồi trở về tâm nhĩ phải. Đây là khái niệm quan trọng trong sinh học và y học. Cùng tìm hiểu cơ chế hoạt động, phân biệt với tiểu tuần hoàn ngay bên dưới!

Đại tuần hoàn là gì?

Đại tuần hoàn là vòng tuần hoàn máu lớn, bắt đầu từ tâm thất trái, đưa máu giàu oxy đi khắp cơ thể qua động mạch chủ, sau đó máu nghèo oxy trở về tâm nhĩ phải qua tĩnh mạch chủ. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực sinh học và y học.

Trong tiếng Việt, “đại tuần hoàn” được hiểu như sau:

Nghĩa gốc: Chỉ vòng tuần hoàn máu lớn trong hệ tuần hoàn kép của người và động vật có vú.

Chức năng chính: Vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến các mô, đồng thời thu gom khí CO2 và chất thải đưa về tim.

Trong y học: Đại tuần hoàn là cơ sở để chẩn đoán các bệnh lý tim mạch, huyết áp và tuần hoàn máu.

Đại tuần hoàn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại tuần hoàn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đại” (大) nghĩa là lớn, “tuần hoàn” (循環) nghĩa là xoay vòng, lưu chuyển. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong y học và sinh học.

Sử dụng “đại tuần hoàn” khi nói về hệ thống tuần hoàn máu, giải phẫu cơ thể hoặc các vấn đề sức khỏe tim mạch.

Cách sử dụng “Đại tuần hoàn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại tuần hoàn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại tuần hoàn” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu y học, bài nghiên cứu khoa học.

Văn nói: Dùng trong giảng dạy, thảo luận chuyên môn về sinh học, y học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại tuần hoàn”

Từ “đại tuần hoàn” được dùng trong các ngữ cảnh học thuật và y tế:

Ví dụ 1: “Đại tuần hoàn bắt đầu từ tâm thất trái của tim.”

Phân tích: Mô tả điểm khởi đầu của vòng tuần hoàn lớn trong bài giảng sinh học.

Ví dụ 2: “Bác sĩ cho biết bệnh nhân có vấn đề về đại tuần hoàn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ rối loạn tuần hoàn máu.

Ví dụ 3: “Học sinh cần phân biệt đại tuần hoàn và tiểu tuần hoàn.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục để so sánh hai vòng tuần hoàn.

Ví dụ 4: “Đại tuần hoàn cung cấp oxy cho toàn bộ cơ thể.”

Phân tích: Giải thích chức năng chính của vòng tuần hoàn lớn.

Ví dụ 5: “Tắc nghẽn đại tuần hoàn có thể gây đột quỵ.”

Phân tích: Dùng trong cảnh báo y tế về hậu quả của bệnh lý tuần hoàn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại tuần hoàn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại tuần hoàn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn đại tuần hoàn với tiểu tuần hoàn.

Cách dùng đúng: Đại tuần hoàn đưa máu đi nuôi cơ thể, tiểu tuần hoàn đưa máu đến phổi trao đổi khí.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đại tuần hòa” hoặc “đại tuần hoàng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đại tuần hoàn” với chữ “hoàn” nghĩa là vòng tròn.

“Đại tuần hoàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại tuần hoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vòng tuần hoàn lớn Tiểu tuần hoàn
Tuần hoàn hệ thống Vòng tuần hoàn nhỏ
Tuần hoàn toàn thân Tuần hoàn phổi
Vòng tuần hoàn chính Tuần hoàn cục bộ
Hệ tuần hoàn lớn Vi tuần hoàn
Tuần hoàn động mạch chủ Tuần hoàn mao mạch

Kết luận

Đại tuần hoàn là gì? Tóm lại, đại tuần hoàn là vòng tuần hoàn máu lớn đưa máu giàu oxy đi nuôi cơ thể. Hiểu đúng từ “đại tuần hoàn” giúp bạn nắm vững kiến thức sinh học và chăm sóc sức khỏe tim mạch tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.