Đại triều là gì? 🏛️ Nghĩa chi tiết

Đại triều là gì? Đại triều là nghi lễ họp mặt long trọng giữa vua và bá quan văn võ, được tổ chức vào ngày mồng 1, ngày rằm hàng tháng và các dịp lễ quan trọng của triều đình phong kiến. Đây là nghi thức thể hiện quyền uy tối thượng của nhà vua và trật tự triều chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đại triều” ngay bên dưới!

Đại triều là gì?

Đại triều là buổi thiết triều lớn, nơi vua và toàn thể quan lại trong triều đình họp mặt theo nghi thức trang trọng để thực hiện các lễ nghi và bàn việc quốc gia đại sự. Đây là danh từ chỉ một loại hình nghi lễ cung đình quan trọng trong xã hội phong kiến.

Trong tiếng Hán Việt, từ “đại triều” có cách hiểu như sau:

“Đại”: Nghĩa là lớn, quan trọng, long trọng.

“Triều”: Nghĩa là chầu vua, buổi họp mặt giữa vua và quan lại tại triều đình.

Nghĩa đầy đủ: Đại triều là buổi thiết triều quy mô lớn, được tổ chức theo nghi thức long trọng nhất, khác với “thường triều” là buổi họp nhỏ hơn với nghi thức đơn giản. Dưới triều Nguyễn, đại triều được tổ chức tại điện Thái Hòa – trung tâm quyền lực của Hoàng cung Huế.

Đại triều có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại triều” có nguồn gốc từ hệ thống nghi lễ cung đình Trung Quốc cổ đại, sau đó được các triều đại phong kiến Việt Nam tiếp thu và phát triển theo bản sắc riêng. Dưới triều Nguyễn, lễ đại triều được quy định chặt chẽ từ năm Gia Long thứ 5 (1806).

Sử dụng “đại triều” khi nói về nghi lễ thiết triều lớn, các buổi lễ quan trọng của triều đình hoặc khi mô tả lễ nghi cung đình phong kiến.

Cách sử dụng “Đại triều”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại triều” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại triều” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ buổi thiết triều lớn của triều đình. Ví dụ: lễ đại triều, thiết đại triều, đại triều nghi.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, sách sử, nghiên cứu về nghi lễ cung đình và văn hóa phong kiến.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại triều”

Từ “đại triều” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến lịch sử và văn hóa cung đình:

Ví dụ 1: “Mỗi tháng có hai lần đại triều vào ngày mồng 1 và ngày rằm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ buổi thiết triều định kỳ của triều đình.

Ví dụ 2: “Lễ đại triều được tổ chức tại điện Thái Hòa vô cùng long trọng.”

Phân tích: Chỉ nghi lễ cụ thể diễn ra tại địa điểm quan trọng của Hoàng cung.

Ví dụ 3: “Quan từ lục phẩm trở lên mặc áo mũ đại triều vào lạy chầu.”

Phân tích: “Đại triều” dùng như tính từ, chỉ trang phục dành riêng cho buổi thiết triều lớn.

Ví dụ 4: “Sân Đại Triều Nghi là nơi bá quan văn võ xếp hàng chờ vào bái lạy.”

Phân tích: Chỉ địa danh, tên gọi sân chầu trước điện Thái Hòa.

Ví dụ 5: “Nghi thức thiết đại triều thể hiện quyền uy tối thượng của nhà vua.”

Phân tích: Mô tả ý nghĩa biểu tượng của nghi lễ trong xã hội phong kiến.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại triều”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại triều” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đại triều” với “thường triều” (buổi thiết triều nhỏ, nghi thức đơn giản hơn).

Cách dùng đúng: Đại triều là buổi lễ lớn vào mồng 1, rằm; thường triều là buổi họp nhỏ vào các ngày 5, 10, 20, 25.

Trường hợp 2: Nhầm “đại triều” với “triều đại” (thời kỳ trị vì của một dòng vua).

Cách dùng đúng: “Đại triều” là nghi lễ; “triều đại” là giai đoạn lịch sử. Ví dụ: “Lễ đại triều dưới triều đại nhà Nguyễn.”

“Đại triều”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại triều”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiết triều Thường triều
Đại triều nghi Tiểu triều
Ngự triều Bãi triều
Triều hội Miễn triều
Lâm triều Tán triều
Chầu vua Lui triều

Kết luận

Đại triều là gì? Tóm lại, đại triều là nghi lễ thiết triều long trọng nhất của triều đình phong kiến, thể hiện quyền uy nhà vua và trật tự triều chính. Hiểu đúng từ “đại triều” giúp bạn nắm vững kiến thức về lịch sử và văn hóa cung đình Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.