Dài ngoẵng là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Dài ngoẵng
Dài ngoẵng là gì? Dài ngoẵng là tính từ chỉ trạng thái dài quá mức bình thường, thường dùng để miêu tả hình dáng người hoặc vật trông lêu nghêu, thiếu cân đối. Từ này mang sắc thái hài hước, dí dỏm và thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “dài ngoẵng” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Dài ngoẵng nghĩa là gì?
Dài ngoẵng là tính từ miêu tả sự dài quá khổ, vượt mức bình thường, thường gợi hình ảnh lêu nghêu, không cân xứng. Đây là từ ghép trong tiếng Việt, kết hợp giữa “dài” và “ngoẵng” để nhấn mạnh mức độ.
Trong miêu tả ngoại hình: “Dài ngoẵng” thường dùng để nói về người cao gầy, chân tay dài. Ví dụ: “Cậu bé dài ngoẵng như cây sào.”
Trong giao tiếp đời thường: Từ này mang sắc thái hài hước, trêu đùa nhẹ nhàng. Ví dụ: “Mới mấy tháng không gặp, nó đã dài ngoẵng ra rồi.”
Trong miêu tả đồ vật: Dùng để chỉ những vật có hình dáng dài bất thường. Ví dụ: “Cái thước dài ngoẵng chiếm hết cả bàn.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dài ngoẵng”
Từ “dài ngoẵng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép tăng cường với “ngoẵng” là thành phần phụ giúp nhấn mạnh mức độ dài quá khổ.
Sử dụng “dài ngoẵng” khi muốn miêu tả hình dáng dài bất thường với sắc thái vui vẻ, dí dỏm trong giao tiếp thân mật.
Cách sử dụng “Dài ngoẵng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dài ngoẵng” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Dài ngoẵng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dài ngoẵng” thường dùng trong câu chuyện thân mật, mang tính trêu đùa. Ví dụ: “Chân nó dài ngoẵng, đi nhanh lắm.”
Trong văn viết: “Dài ngoẵng” xuất hiện trong văn miêu tả, truyện ngắn khi khắc họa nhân vật hoặc sự vật một cách sinh động, hóm hỉnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dài ngoẵng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dài ngoẵng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé lớn nhanh quá, giờ dài ngoẵng như cây tre.”
Phân tích: Miêu tả trẻ em lớn nhanh, cao gầy, mang sắc thái yêu thương.
Ví dụ 2: “Đôi chân dài ngoẵng của cô ấy khiến ai cũng ngước nhìn.”
Phân tích: Miêu tả chân dài nổi bật, có thể mang nghĩa khen ngợi.
Ví dụ 3: “Con đường dài ngoẵng chạy xuyên qua cánh đồng.”
Phân tích: Miêu tả con đường trải dài, nhấn mạnh độ dài ấn tượng.
Ví dụ 4: “Cái cần câu dài ngoẵng vươn ra tận giữa hồ.”
Phân tích: Miêu tả đồ vật có chiều dài vượt mức thông thường.
Ví dụ 5: “Tay anh ấy dài ngoẵng, với cái gì cũng tới.”
Phân tích: Miêu tả tay dài, mang sắc thái hài hước trong giao tiếp.
“Dài ngoẵng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dài ngoẵng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dài thượt | Ngắn cũn |
| Dài loằng ngoằng | Ngắn ngủn |
| Lêu nghêu | Lùn tịt |
| Cao lênh khênh | Thấp bé |
| Dài ngoằng | Cụt ngủn |
| Dài sọc | Ngắn tũn |
Kết luận
Dài ngoẵng là gì? Tóm lại, dài ngoẵng là từ miêu tả sự dài quá khổ, lêu nghêu, thường mang sắc thái hài hước và thân mật. Hiểu đúng từ “dài ngoẵng” giúp bạn diễn đạt sinh động và dí dỏm hơn trong giao tiếp hàng ngày.
