Cò hương là gì? 🦩 Ý nghĩa, cách dùng Cò hương
Cò hương là gì? Cò hương (danh pháp khoa học: Ixobrychus flavicollis) là một loài chim thuộc họ Diệc, có kích thước khá lớn với chiều dài khoảng 58 cm, đặc trưng bởi bộ lông đen với mảng màu vàng sáng ở hai bên cổ. Đây là loài chim nước không phổ biến, thường sinh sống ở các vùng đầm lầy và đất ngập nước. Cùng khám phá chi tiết về đặc điểm và môi trường sống của cò hương ngay bên dưới!
Cò hương nghĩa là gì?
Cò hương là loài chim nước thuộc họ Diệc (Ardeidae), có tên gọi xuất phát từ đặc điểm màu vàng đặc trưng ở vùng cổ, gợi liên tưởng đến màu hương (vàng nghệ). Đây là danh từ chỉ một loài chim cụ thể trong tự nhiên.
Trong tiếng Việt, “cò hương” được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh sau:
Trong sinh học và động vật học: Cò hương là tên gọi chính thức của loài chim Ixobrychus flavicollis, phân bố rộng từ Ấn Độ, Pakistan, Sri Lanka đến Trung Quốc, Indonesia và Úc.
Trong đời sống: Cò hương được nhắc đến khi nói về các loài chim nước sinh sống tại Việt Nam, đặc biệt ở vùng Nam Bộ và Đông Bắc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cò hương”
Tên “cò hương” có nguồn gốc từ tiếng Việt, được đặt theo đặc điểm ngoại hình của loài chim này với mảng màu vàng sáng đặc trưng ở hai bên cổ. Loài chim này phân bố ở châu Á nhiệt đới và Úc.
Sử dụng “cò hương” khi nói về loài chim thuộc họ Diệc có đặc điểm cổ vàng, sống ở vùng đất ngập nước, đầm lầy và rừng ngập mặn.
Cách sử dụng “Cò hương” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cò hương” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cò hương” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cò hương” thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về động vật hoang dã, quan sát chim hoặc bảo tồn thiên nhiên.
Trong văn viết: “Cò hương” xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa sinh học, báo cáo nghiên cứu về đa dạng sinh học và các bài viết về bảo tồn động vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cò hương”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cò hương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cò hương là loài chim không phổ biến tại vùng Nam Bộ Việt Nam.”
Phân tích: Mô tả sự phân bố địa lý của loài cò hương tại Việt Nam.
Ví dụ 2: “Cò hương có bộ lông màu đen với mảng vàng sáng ở cổ rất dễ nhận biết.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm ngoại hình đặc trưng của loài chim này.
Ví dụ 3: “Loài cò hương thường kiếm ăn ở những vùng nước chảy chậm, nhiều cỏ dại.”
Phân tích: Nói về môi trường sống và tập tính kiếm ăn của cò hương.
Ví dụ 4: “Cò hương ăn côn trùng, cá và động vật lưỡng cư.”
Phân tích: Mô tả chế độ ăn của loài chim này trong tự nhiên.
Ví dụ 5: “Chúng tôi ghi nhận được một cá thể cò hương tại khu bảo tồn đất ngập nước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, quan sát chim trong tự nhiên.
“Cò hương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cò hương”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Cò cổ vàng | Cò trắng |
| Diệc | Cò lửa |
| Cò đen | Cò xanh |
| Chim nước | Chim rừng |
| Chim đầm lầy | Chim núi |
| Vạc | Chim đồng |
Kết luận
Cò hương là gì? Tóm lại, cò hương là loài chim nước thuộc họ Diệc, có đặc điểm nhận dạng là bộ lông đen với mảng vàng ở cổ. Hiểu đúng về “cò hương” giúp bạn nhận biết và góp phần bảo tồn loài chim quý hiếm này tại Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm
- Viễn chinh là gì? ⚔️ Ý nghĩa chi tiết
- Boong-ke là gì? 🏗️ Ý nghĩa và cách hiểu Boong-ke
- Bạt Hồn là gì? 😰 Nghĩa, giải thích trong cảm xúc
- Bước Đường là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích trong đời sống
- Cá mè một lứa là gì? 🐟 Nghĩa CMML
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
