Đài là gì? 📻 Nghĩa Đài, giải thích
Đài là gì? Đài là công trình kiến trúc được xây dựng cao, dùng để quan sát, tưởng niệm hoặc chỉ cơ quan phát thanh, truyền hình. Đây là từ đa nghĩa quen thuộc trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “đài” ngay bên dưới!
Đài nghĩa là gì?
Đài là danh từ chỉ công trình xây dựng cao dùng để quan sát, tưởng niệm, hoặc chỉ cơ quan truyền thông, thiết bị thu phát sóng. Từ này có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Trong tiếng Việt, từ “đài” có các cách hiểu:
Nghĩa 1: Công trình kiến trúc cao để quan sát hoặc tưởng niệm. Ví dụ: đài quan sát, đài tưởng niệm, đài thiên văn.
Nghĩa 2: Cơ quan phát thanh, truyền hình. Ví dụ: đài phát thanh, đài truyền hình, Đài Tiếng nói Việt Nam.
Nghĩa 3: Thiết bị thu sóng radio. Ví dụ: mở đài nghe nhạc, đài cassette.
Nghĩa 4: Bộ phận của hoa nằm ngoài cùng, bao bọc cánh hoa. Ví dụ: đài hoa, lá đài.
Nghĩa 5: Trong từ “đài thọ” nghĩa là chi trả, thanh toán chi phí cho người khác.
Đài có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đài” có nguồn gốc Hán Việt (臺), nghĩa gốc là bệ cao, nền cao để đứng quan sát hoặc thực hiện nghi lễ. Trong văn hóa phương Đông, đài thường gắn với kiến trúc cung đình và tôn giáo.
Sử dụng “đài” khi nói về công trình cao, cơ quan truyền thông hoặc thiết bị thu phát sóng.
Cách sử dụng “Đài”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đài” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đài” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ công trình kiến trúc. Ví dụ: đài phun nước, đài liệt sĩ, đài sen.
Danh từ: Chỉ cơ quan hoặc thiết bị truyền thông. Ví dụ: đài địa phương, đài quốc gia, chiếc đài cũ.
Động từ (trong “đài thọ”): Chỉ hành động chi trả. Ví dụ: công ty đài thọ chi phí.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đài”
Từ “đài” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Đài truyền hình Việt Nam phát sóng chương trình thời sự lúc 19 giờ.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cơ quan truyền thông.
Ví dụ 2: “Ông nội thích ngồi nghe đài mỗi sáng.”
Phân tích: Chỉ thiết bị thu sóng radio.
Ví dụ 3: “Đài tưởng niệm các anh hùng liệt sĩ được đặt tại trung tâm thành phố.”
Phân tích: Chỉ công trình kiến trúc mang tính tưởng niệm.
Ví dụ 4: “Đài hoa hồng có màu xanh bao quanh nụ hoa.”
Phân tích: Chỉ bộ phận thực vật học của hoa.
Ví dụ 5: “Công ty sẽ đài thọ toàn bộ chi phí chuyến công tác.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động chi trả, thanh toán.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đài”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đài” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đài” với “dài” (chỉ độ dài).
Cách dùng đúng: “Nghe đài phát thanh” (không phải “nghe dài phát thanh”).
Trường hợp 2: Viết sai “đài thọ” thành “đài tho” hoặc “dài thọ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “đài thọ” với dấu huyền và dấu nặng.
“Đài”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đài”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bệ | Hố |
| Tháp | Vực |
| Đền đài | Hầm |
| Lầu | Hang |
| Kênh (truyền hình) | Đáy |
| Trạm phát sóng | Nền thấp |
Kết luận
Đài là gì? Tóm lại, đài là từ đa nghĩa chỉ công trình cao, cơ quan truyền thông hoặc thiết bị thu sóng. Hiểu đúng từ “đài” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
