Dài hơi là gì? ⏰ Ý nghĩa, cách dùng Dài hơi

Dài hơi là gì? Dài hơi là khả năng duy trì sức bền, sự kiên trì trong thời gian dài, thường dùng để chỉ người có năng lực làm việc hoặc hoạt động lâu dài mà không mệt mỏi. Từ này còn mang nghĩa bóng chỉ tầm nhìn xa, chiến lược dài hạn. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “dài hơi” ngay bên dưới!

Dài hơi nghĩa là gì?

Dài hơi là tính từ chỉ khả năng duy trì hoạt động, nỗ lực hoặc kế hoạch trong khoảng thời gian kéo dài, đòi hỏi sự bền bỉ và kiên nhẫn. Đây là từ ghép được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống người Việt.

Trong tiếng Việt, từ “dài hơi” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa đen: Chỉ người có phổi khỏe, có thể nín thở hoặc hát, nói liên tục trong thời gian dài. Ví dụ: “Ca sĩ này hát rất dài hơi” – ý chỉ khả năng giữ nốt và hát liền mạch.

Nghĩa bóng trong công việc: “Dài hơi” ám chỉ dự án, kế hoạch hoặc chiến lược cần thời gian dài để thực hiện và đạt kết quả. Ví dụ: “Đây là cuộc đầu tư dài hơi.”

Trong thể thao: Từ này dùng để mô tả vận động viên có sức bền tốt, có thể thi đấu hoặc tập luyện lâu mà không kiệt sức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dài hơi”

Từ “dài hơi” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “dài” (kéo dài về thời gian, độ dài) và “hơi” (hơi thở, sức lực), ban đầu dùng để chỉ khả năng hô hấp tốt, sau mở rộng nghĩa bóng.

Sử dụng “dài hơi” khi muốn diễn đạt sự bền bỉ, kiên trì hoặc kế hoạch mang tính dài hạn, cần thời gian để hoàn thành.

Cách sử dụng “Dài hơi” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dài hơi” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dài hơi” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dài hơi” thường xuất hiện khi bàn về sức khỏe, năng lực làm việc hoặc kế hoạch tương lai như “Anh ấy làm việc rất dài hơi”, “Cần chiến lược dài hơi hơn”.

Trong văn viết: “Dài hơi” xuất hiện trong văn bản kinh tế, báo chí, chiến lược phát triển (đầu tư dài hơi, kế hoạch dài hơi), cũng như trong lĩnh vực thể thao và nghệ thuật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dài hơi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dài hơi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đây là dự án dài hơi, cần ít nhất 5 năm mới thấy kết quả.”

Phân tích: Chỉ kế hoạch dài hạn, đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.

Ví dụ 2: “Ca sĩ Mỹ Tâm nổi tiếng với giọng hát dài hơi và nội lực.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng giữ hơi, hát liền mạch của ca sĩ.

Ví dụ 3: “Vận động viên marathon cần sức bền dài hơi để hoàn thành cuộc đua.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về thể lực bền bỉ trong thể thao.

Ví dụ 4: “Kinh doanh bất động sản là cuộc chơi dài hơi, không thể nóng vội.”

Phân tích: Ám chỉ lĩnh vực cần đầu tư thời gian dài mới sinh lời.

Ví dụ 5: “Muốn thành công, bạn cần tư duy dài hơi thay vì chỉ nhìn trước mắt.”

Phân tích: Khuyên nên có tầm nhìn xa, chiến lược lâu dài.

“Dài hơi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dài hơi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bền bỉ Ngắn hạn
Kiên trì Chớp nhoáng
Dài hạn Tạm thời
Lâu dài Nóng vội
Trường kỳ Ngắn ngủi
Dai sức Hụt hơi

Kết luận

Dài hơi là gì? Tóm lại, dài hơi là từ thuần Việt chỉ khả năng bền bỉ, kiên trì hoặc kế hoạch dài hạn cần thời gian để đạt kết quả. Hiểu đúng từ “dài hơi” giúp bạn diễn đạt chính xác và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.