Khán phòng là gì? 🎭 Nghĩa và giải thích Khán phòng
Khán phòng là gì? Khán phòng là căn phòng được xây dựng dành cho khán giả, thính giả để nghe và xem các màn trình diễn nghệ thuật, âm nhạc trên sân khấu. Đây là không gian quan trọng trong các nhà hát, trung tâm văn hóa và cơ sở biểu diễn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “khán phòng” trong tiếng Việt nhé!
Khán phòng nghĩa là gì?
Khán phòng là danh từ chỉ căn phòng hoặc không gian được thiết kế để khán giả, thính giả ngồi thưởng thức các buổi biểu diễn nghệ thuật, hòa nhạc hoặc sự kiện văn hóa. Đôi khi còn được gọi đầy đủ là “khán thính phòng”.
Trong cuộc sống, từ “khán phòng” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:
Trong lĩnh vực nghệ thuật: Khán phòng là nơi khán giả ngồi xem các vở kịch, buổi hòa nhạc, múa ballet hoặc biểu diễn opera. Ví dụ: “Khán phòng Nhà hát Lớn Hà Nội có sức chứa 600 chỗ ngồi.”
Trong giáo dục: Các trường đại học, học viện thường có khán phòng lớn để tổ chức hội thảo, giảng bài hoặc lễ tốt nghiệp.
Trong tổ chức sự kiện: Khán phòng được sử dụng cho các buổi họp báo, hội nghị, hoặc chương trình truyền hình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khán phòng”
Từ “khán phòng” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “khán” (看 – xem, nhìn) và “phòng” (房 – căn phòng). Nghĩa gốc là phòng để xem, nơi dành cho người xem.
Sử dụng từ “khán phòng” khi nói về không gian dành cho khán giả trong các rạp hát, nhà hát, trung tâm hội nghị hoặc cơ sở biểu diễn nghệ thuật.
Khán phòng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khán phòng” được dùng khi mô tả không gian ngồi của khán giả trong nhà hát, rạp chiếu phim, hội trường, hoặc khi nói về nơi tổ chức các buổi biểu diễn, hội nghị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khán phòng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khán phòng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghe hòa nhạc trong khán phòng mang lại trải nghiệm âm thanh tuyệt vời.”
Phân tích: Chỉ không gian được thiết kế cho khán giả thưởng thức âm nhạc với hệ thống âm thanh chuyên nghiệp.
Ví dụ 2: “Khán phòng chật kín khán giả trong đêm công diễn đầu tiên.”
Phân tích: Mô tả sức hút của buổi biểu diễn với lượng người xem đông đảo.
Ví dụ 3: “Nhà hát này có khán phòng hiện đại với 800 chỗ ngồi.”
Phân tích: Giới thiệu quy mô và trang thiết bị của không gian dành cho khán giả.
Ví dụ 4: “Ánh đèn trong khán phòng dần tắt, màn trình diễn bắt đầu.”
Phân tích: Mô tả không khí chuẩn bị trước khi buổi biểu diễn diễn ra.
Ví dụ 5: “Khán phòng được thiết kế theo kiểu vòng cung để tất cả khán giả đều có tầm nhìn tốt.”
Phân tích: Nói về cấu trúc kiến trúc của không gian dành cho người xem.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khán phòng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khán phòng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hội trường | Sân khấu |
| Giảng đường | Hậu đài |
| Phòng khán giả | Cánh gà |
| Rạp | Phòng diễn viên |
| Khán đài | Khu vực biểu diễn |
| Phòng hòa nhạc | Phòng thu |
Dịch “Khán phòng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khán phòng | 观众席 (Guānzhòng xí) | Auditorium | 観客席 (Kankyakuseki) | 객석 (Gaekseok) |
Kết luận
Khán phòng là gì? Tóm lại, khán phòng là không gian dành cho khán giả ngồi thưởng thức các buổi biểu diễn nghệ thuật, hòa nhạc hoặc sự kiện văn hóa. Hiểu đúng từ “khán phòng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong lĩnh vực nghệ thuật và giải trí.
