Đại gia súc là gì? 🐄 Nghĩa

Đại gia súc là gì? Đại gia súc là thuật ngữ chỉ các loại gia súc có kích thước lớn, thường được nuôi để lấy sức kéo, thịt hoặc sữa như trâu, bò, ngựa. Đây là nhóm vật nuôi quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “đại gia súc” ngay bên dưới!

Đại gia súc là gì?

Đại gia súc là nhóm động vật có vú được thuần hóa, có thân hình to lớn, được con người nuôi dưỡng phục vụ sản xuất nông nghiệp và đời sống. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “đại” nghĩa là lớn, “gia súc” là vật nuôi trong nhà.

Trong tiếng Việt, “đại gia súc” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ các loài gia súc có trọng lượng lớn như trâu, bò, ngựa, lừa, la.

Trong nông nghiệp: Đại gia súc được phân biệt với tiểu gia súc (lợn, dê, cừu) và gia cầm (gà, vịt, ngan).

Trong kinh tế: Đại gia súc là nguồn tài sản quan trọng của hộ nông dân, vừa cung cấp sức kéo vừa tạo ra sản phẩm có giá trị.

Đại gia súc có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “đại gia súc” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong ngành chăn nuôi và quản lý nông nghiệp tại Việt Nam. Từ này xuất hiện trong các văn bản hành chính, thống kê và nghiên cứu khoa học.

Sử dụng “đại gia súc” khi nói về các loài vật nuôi lớn trong chăn nuôi hoặc khi phân loại nhóm gia súc theo kích thước.

Cách sử dụng “Đại gia súc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại gia súc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại gia súc” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo nông nghiệp, văn bản hành chính, sách giáo khoa. Ví dụ: “Tổng đàn đại gia súc tăng 5% so với năm trước.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày ở vùng nông thôn hoặc khi thảo luận về chăn nuôi. Ví dụ: “Nhà bác nuôi mấy con đại gia súc?”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại gia súc”

Từ “đại gia súc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Việt Nam có tổng đàn đại gia súc khoảng 8 triệu con.”

Phân tích: Dùng trong thống kê nông nghiệp, chỉ tổng số trâu, bò.

Ví dụ 2: “Đại gia súc cần được tiêm phòng định kỳ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thú y, chăm sóc sức khỏe vật nuôi.

Ví dụ 3: “Gia đình tôi sống nhờ chăn nuôi đại gia súc.”

Phân tích: Dùng khi nói về sinh kế, nghề nghiệp.

Ví dụ 4: “Phân đại gia súc là nguồn phân bón hữu cơ tốt.”

Phân tích: Dùng trong nông nghiệp, chỉ chất thải từ trâu bò.

Ví dụ 5: “Chuồng trại đại gia súc phải đảm bảo thoáng mát.”

Phân tích: Dùng khi nói về cơ sở vật chất chăn nuôi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại gia súc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại gia súc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn lợn là đại gia súc.

Cách dùng đúng: Lợn thuộc nhóm tiểu gia súc, không phải đại gia súc.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đại da súc” hoặc “đại gia xúc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đại gia súc” với chữ “gia” và “súc”.

“Đại gia súc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại gia súc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gia súc lớn Tiểu gia súc
Trâu bò Gia cầm
Súc vật lớn Gia súc nhỏ
Vật nuôi lớn Lợn, dê, cừu
Gia súc cày kéo Gà, vịt, ngan
Động vật chăn nuôi lớn Thú cưng

Kết luận

Đại gia súc là gì? Tóm lại, đại gia súc là nhóm gia súc có kích thước lớn như trâu, bò, ngựa. Hiểu đúng từ “đại gia súc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong lĩnh vực nông nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.