Đại bộ phận là gì? 📊 Nghĩa

Đại bộ phận là gì? Đại bộ phận là phần lớn, chiếm số lượng nhiều nhất trong một tổng thể nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết, báo chí và các văn bản chính thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “đại bộ phận” ngay bên dưới!

Đại bộ phận nghĩa là gì?

Đại bộ phận là cụm từ chỉ phần lớn, đa số, chiếm tỷ lệ cao nhất trong một nhóm hoặc tổng thể. Đây là danh từ thuộc lớp từ Hán Việt, thường dùng trong văn phong trang trọng.

Trong tiếng Việt, “đại bộ phận” được hiểu như sau:

Nghĩa chính: Chỉ số đông, phần nhiều trong một tập hợp. Ví dụ: “Đại bộ phận học sinh đều chăm chỉ.”

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản hành chính, nghị quyết để diễn đạt ý “phần lớn” một cách trang trọng.

Trong giao tiếp: Ít dùng trong văn nói hàng ngày, người ta thường thay bằng “phần lớn”, “đa số” cho tự nhiên hơn.

Đại bộ phận có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại bộ phận” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đại” (大) nghĩa là lớn, “bộ phận” (部分) nghĩa là phần. Ghép lại, cụm từ mang nghĩa “phần lớn”.

Sử dụng “đại bộ phận” khi muốn diễn đạt trang trọng về số đông trong văn bản chính thức hoặc báo chí.

Cách sử dụng “Đại bộ phận”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại bộ phận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại bộ phận” trong tiếng Việt

Văn viết: Dùng trong báo chí, văn bản hành chính, luận văn. Ví dụ: “Đại bộ phận người dân ủng hộ chính sách mới.”

Văn nói: Ít phổ biến, thường thay bằng “phần lớn”, “đa số” cho tự nhiên.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại bộ phận”

Từ “đại bộ phận” thường đứng đầu câu hoặc trước danh từ chỉ nhóm người, sự vật:

Ví dụ 1: “Đại bộ phận công nhân trong nhà máy đều có tay nghề cao.”

Phân tích: Chỉ phần lớn công nhân, mang tính khái quát.

Ví dụ 2: “Đại bộ phận thời gian của anh ấy dành cho công việc.”

Phân tích: Chỉ phần lớn thời gian, nhấn mạnh tỷ lệ cao.

Ví dụ 3: “Đại bộ phận ý kiến đều đồng tình với đề xuất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh họp hành, văn bản chính thức.

Ví dụ 4: “Đại bộ phận thanh niên ngày nay quan tâm đến công nghệ.”

Phân tích: Khái quát về xu hướng của số đông.

Ví dụ 5: “Đại bộ phận diện tích đất được dùng để trồng lúa.”

Phân tích: Chỉ phần lớn diện tích, dùng trong báo cáo.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại bộ phận”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại bộ phận” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “đại bộ phận” trong văn nói thân mật, nghe cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Thay bằng “phần lớn” hoặc “đa số” khi giao tiếp hàng ngày.

Trường hợp 2: Nhầm “đại bộ phận” với “toàn bộ” (100%).

Cách dùng đúng: “Đại bộ phận” chỉ phần lớn, không phải tất cả.

“Đại bộ phận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại bộ phận”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phần lớn Thiểu số
Đa số Phần nhỏ
Phần đông Một bộ phận nhỏ
Số đông Ít ỏi
Hầu hết Cá biệt
Đông đảo Hiếm hoi

Kết luận

Đại bộ phận là gì? Tóm lại, đại bộ phận là cụm từ Hán Việt chỉ phần lớn, đa số trong một tổng thể. Hiểu đúng từ “đại bộ phận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.