Đại biểu là gì? 💼 Nghĩa đầy đủ

Đại biểu là gì? Đại biểu là người được bầu chọn hoặc cử ra để thay mặt một tập thể, tổ chức hoặc cộng đồng tham gia các hoạt động chính trị, xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong đời sống chính trị và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “đại biểu” ngay bên dưới!

Đại biểu nghĩa là gì?

Đại biểu là người được ủy quyền đại diện cho một nhóm người, tổ chức hoặc địa phương để phát biểu ý kiến, biểu quyết và tham gia các hoạt động chung. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực chính trị – xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “đại biểu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người thay mặt tập thể tham gia hội nghị, họp hành. Ví dụ: đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân.

Nghĩa mở rộng: Chỉ người tiêu biểu, đại diện cho một nhóm đối tượng. Ví dụ: đại biểu thanh niên, đại biểu phụ nữ.

Trong văn hóa: Đại biểu còn dùng để chỉ người được mời tham dự các sự kiện quan trọng như đại hội, lễ kỷ niệm.

Đại biểu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại biểu” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đại” nghĩa là thay thế, “biểu” nghĩa là bày tỏ, thể hiện. Ghép lại có nghĩa là người thay mặt để bày tỏ ý kiến.

Sử dụng “đại biểu” khi nói về người được bầu cử, cử đại diện hoặc tham dự các hoạt động chính trị, xã hội.

Cách sử dụng “Đại biểu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại biểu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại biểu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người được cử hoặc bầu đại diện. Ví dụ: đại biểu Quốc hội, đại biểu hội nghị, đại biểu cử tri.

Tính từ: Dùng để bổ nghĩa, chỉ tính chất tiêu biểu. Ví dụ: đoàn đại biểu, tư cách đại biểu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại biểu”

Từ “đại biểu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Đại biểu Quốc hội tiếp xúc cử tri tại địa phương.”

Phân tích: Chỉ người được bầu vào cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

Ví dụ 2: “Hội nghị có sự tham dự của 500 đại biểu từ các tỉnh thành.”

Phân tích: Chỉ những người được cử đến tham dự sự kiện.

Ví dụ 3: “Chị ấy là đại biểu tiêu biểu của phong trào phụ nữ khởi nghiệp.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ người tiêu biểu đại diện cho một nhóm.

Ví dụ 4: “Đoàn đại biểu Việt Nam tham dự hội nghị quốc tế tại Geneva.”

Phân tích: Chỉ nhóm người đại diện cho quốc gia.

Ví dụ 5: “Các đại biểu biểu quyết thông qua nghị quyết quan trọng.”

Phân tích: Chỉ hành động thực hiện quyền hạn của người đại diện.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại biểu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại biểu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đại biểu” với “đại diện” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Đại biểu” thường dùng trong bối cảnh chính trị, hội nghị; “đại diện” dùng rộng hơn trong đời sống.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đại biểu” thành “đại biễu” hoặc “đại biệu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đại biểu” với dấu hỏi ở chữ “biểu”.

“Đại biểu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại biểu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đại diện Cá nhân
Người thay mặt Bản thân
Ủy viên Quần chúng
Nghị sĩ Cử tri
Sứ giả Người bình thường
Phái viên Dân thường

Kết luận

Đại biểu là gì? Tóm lại, đại biểu là người được bầu hoặc cử ra để thay mặt tập thể tham gia các hoạt động chính trị, xã hội. Hiểu đúng từ “đại biểu” giúp bạn nắm vững kiến thức về hệ thống chính trị và quyền công dân.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.