Ca-ki là gì? 🥾 Ý nghĩa và cách hiểu Ca-ki
Ca-ki là gì? Ca-ki (hay kaki, khaki) vừa là tên gọi của một loại vải dệt từ sợi cotton hoặc sợi tổng hợp, vừa là tên một màu sắc pha giữa nâu nhạt và vàng nhạt, thường gọi là “màu vàng hung”. Đây là chất liệu và màu sắc được ưa chuộng trong ngành thời trang nhờ tính bền đẹp và dễ phối đồ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ca-ki” nhé!
Ca-ki nghĩa là gì?
Ca-ki (phiên âm từ “khaki” trong tiếng Anh) mang hai nghĩa chính: một là loại vải dệt chắc chắn từ sợi cotton hoặc sợi tổng hợp; hai là màu sắc trung tính pha giữa nâu nhạt và vàng nhạt.
Về chất liệu vải: Vải ca-ki thuộc nhóm vải chinos, dệt theo kiểu chéo sợi với mật độ rất dày. Ban đầu được làm từ 100% cotton, sau đó được pha thêm sợi tổng hợp như polyester, spandex để tăng độ co giãn và thoải mái.
Về màu sắc: Màu ca-ki là gam màu trung tính, gợi nhớ đến màu đất, cát sa mạc. Có 4 tone màu ca-ki chính: ca-ki nhạt (nâu), ca-ki nguyên bản, ca-ki đậm (sẫm màu) và ca-ki xanh (xám hoặc ô liu).
Trong thời trang: Cả vải và màu ca-ki đều được ưa chuộng trong thiết kế trang phục công sở, quần tây, áo khoác và phụ kiện nhờ vẻ thanh lịch, cổ điển mà không phô trương.
Nguồn gốc và xuất xứ của Ca-ki
Từ “khaki” có nguồn gốc từ tiếng Urdu (Ấn Độ), nghĩa gốc là “bụi” hay “đất màu”. Vải ca-ki xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19 tại Ấn Độ, được sử dụng may quân phục cho lính Anh.
Sử dụng ca-ki khi nói về loại vải may quần áo, màu sắc trong thời trang, hoặc khi mô tả trang phục có chất liệu cotton dệt chéo bền chắc.
Ca-ki sử dụng trong trường hợp nào?
Từ ca-ki được dùng khi nói về chất liệu vải may mặc, màu sắc trang phục, trong lĩnh vực thời trang, thiết kế nội thất hoặc khi mô tả quần áo công sở, đồng phục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Ca-ki
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ ca-ki trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy mặc chiếc quần ca-ki màu be rất lịch lãm.”
Phân tích: Ca-ki ở đây chỉ chất liệu vải của quần, thường thấy trong trang phục công sở nam.
Ví dụ 2: “Màu ca-ki rất dễ phối với áo trắng hoặc đen.”
Phân tích: Dùng để chỉ màu sắc trung tính, phù hợp khi tư vấn phối đồ thời trang.
Ví dụ 3: “Công ty đặt may đồng phục bằng vải ca-ki thun cho nhân viên.”
Phân tích: Ca-ki thun là loại vải có độ co giãn, thường dùng may đồng phục công sở.
Ví dụ 4: “Chiếc áo khoác ca-ki này rất phù hợp cho mùa thu.”
Phân tích: Vải ca-ki có khả năng giữ nhiệt tốt, thích hợp cho thời tiết se lạnh.
Ví dụ 5: “Quần ca-ki nam là item không thể thiếu trong tủ đồ.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính phổ biến và thiết yếu của quần ca-ki trong thời trang nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Ca-ki
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ca-ki:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khaki | Vải lụa |
| Kaki | Vải mỏng |
| Vải chinos | Vải len |
| Màu vàng hung | Màu sáng chói |
| Màu đất | Màu neon |
| Màu cát | Màu pastel |
Dịch Ca-ki sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ca-ki / Kaki | 卡其 (Kǎqí) | Khaki | カーキ (Kāki) | 카키 (Kaki) |
Kết luận
Ca-ki là gì? Tóm lại, ca-ki vừa là loại vải cotton dệt chéo bền chắc, vừa là màu sắc trung tính thanh lịch được ưa chuộng trong thời trang. Hiểu rõ ca-ki là gì giúp bạn lựa chọn trang phục phù hợp và phối đồ đẹp mắt hơn.
