Đa số áp đảo là gì? 📊 Nghĩa

Đa số áp đảo là gì? Đa số áp đảo là tình trạng một bên chiếm ưu thế vượt trội về số lượng so với bên còn lại, thường dùng trong bỏ phiếu, biểu quyết hoặc so sánh tỷ lệ. Đây là cụm từ phổ biến trong chính trị, pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “đa số áp đảo” ngay bên dưới!

Đa số áp đảo nghĩa là gì?

Đa số áp đảo là khi một bên có số lượng phiếu bầu, ý kiến hoặc thành viên chiếm tỷ lệ vượt trội rõ rệt so với các bên còn lại. Đây là cụm danh từ ghép từ “đa số” (phần lớn) và “áp đảo” (vượt trội hoàn toàn).

Trong tiếng Việt, “đa số áp đảo” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong chính trị và pháp luật: Chỉ kết quả biểu quyết khi một phương án nhận được số phiếu thuận vượt xa ngưỡng quá bán (thường trên 2/3 hoặc 3/4 tổng số).

Trong đời sống: Dùng để mô tả tình huống một nhóm, ý kiến hoặc xu hướng chiếm ưu thế tuyệt đối so với các lựa chọn khác.

Trong thể thao, truyền thông: Diễn tả chiến thắng hoặc sự ủng hộ với cách biệt lớn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đa số áp đảo”

Cụm từ “đa số áp đảo” có nguồn gốc từ thuật ngữ chính trị – pháp lý, xuất hiện trong các văn bản về bầu cử, biểu quyết tại Quốc hội và hội nghị. Từ “áp đảo” mang gốc Hán Việt, nghĩa là đè bẹp, vượt trội hoàn toàn.

Sử dụng “đa số áp đảo” khi muốn nhấn mạnh tỷ lệ chênh lệch lớn trong các cuộc bỏ phiếu, khảo sát hoặc so sánh số lượng.

Cách sử dụng “Đa số áp đảo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đa số áp đảo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đa số áp đảo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Cụm từ thường xuất hiện khi bình luận về kết quả bầu cử, cuộc thi hoặc thảo luận nhóm. Ví dụ: “Đề xuất được thông qua với đa số áp đảo.”

Trong văn viết: “Đa số áp đảo” phổ biến trong báo chí, văn bản hành chính, nghị quyết và các bài phân tích chính trị – xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đa số áp đảo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đa số áp đảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghị quyết được Quốc hội thông qua với đa số áp đảo 95% phiếu thuận.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhấn mạnh tỷ lệ ủng hộ rất cao.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam giành chiến thắng với đa số áp đảo trong cuộc bình chọn.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, truyền thông để chỉ sự ủng hộ vượt trội từ khán giả.

Ví dụ 3: “Ý kiến đồng ý chiếm đa số áp đảo trong cuộc họp hội đồng quản trị.”

Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp khi biểu quyết quyết định quan trọng.

Ví dụ 4: “Khảo sát cho thấy đa số áp đảo người dân ủng hộ chính sách mới.”

Phân tích: Dùng để trình bày kết quả nghiên cứu, thăm dò dư luận.

Ví dụ 5: “Với đa số áp đảo, ban giám khảo quyết định trao giải nhất cho thí sinh số 5.”

Phân tích: Dùng trong các cuộc thi khi kết quả chấm điểm có sự chênh lệch rõ rệt.

“Đa số áp đảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đa số áp đảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áp đảo tuyệt đối Sít sao
Chiếm ưu thế Ngang ngửa
Vượt trội Cân bằng
Thắng lớn Chênh lệch nhỏ
Chiến thắng vang dội Hòa
Đại đa số Thiểu số

Kết luận

Đa số áp đảo là gì? Tóm lại, đa số áp đảo là cụm từ chỉ tình trạng một bên chiếm ưu thế vượt trội về số lượng, phổ biến trong chính trị, pháp luật và đời sống. Hiểu đúng “đa số áp đảo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.