Đá rửa là gì? 🪨 Nghĩa Đá rửa

Đá rửa là gì? Đá rửa là loại vật liệu hoàn thiện bề mặt được tạo ra bằng cách trộn xi măng với đá nhỏ, sau đó rửa trôi lớp xi măng bên ngoài để lộ các viên đá tự nhiên. Đây là kỹ thuật phổ biến trong xây dựng và trang trí công trình tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu quy trình, ưu điểm và ứng dụng của đá rửa ngay bên dưới!

Đá rửa nghĩa là gì?

Đá rửa là bề mặt hoàn thiện được tạo ra khi rửa trôi lớp vữa xi măng còn ướt để lộ các hạt đá, sỏi tự nhiên bên trong, tạo nên vẻ đẹp tự nhiên và độ bám dính tốt. Đây là danh từ chỉ một loại vật liệu hoặc kỹ thuật hoàn thiện trong ngành xây dựng.

Trong tiếng Việt, từ “đá rửa” có các cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ phương pháp thi công bề mặt bằng cách rửa lộ đá sau khi trát vữa.

Nghĩa vật liệu: Chỉ bề mặt hoàn thiện có các viên đá nhỏ lộ ra, thường thấy ở sân vườn, lối đi, tường rào.

Trong đời sống: Đá rửa còn được gọi là “đá mài rửa”, “sỏi rửa”, là lựa chọn phổ biến cho các công trình dân dụng vì chi phí thấp và tính thẩm mỹ cao.

Đá rửa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đá rửa” là từ thuần Việt, ghép từ “đá” (vật liệu cứng) và “rửa” (hành động dùng nước làm sạch), mô tả chính xác kỹ thuật rửa trôi xi măng để lộ đá. Kỹ thuật này có nguồn gốc từ phương Tây, du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc.

Sử dụng “đá rửa” khi nói về bề mặt hoàn thiện có đá lộ ra hoặc kỹ thuật thi công loại bề mặt này.

Cách sử dụng “Đá rửa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đá rửa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đá rửa” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại bề mặt hoặc vật liệu. Ví dụ: sân đá rửa, nền đá rửa, tường đá rửa.

Động từ ghép: Chỉ kỹ thuật thi công. Ví dụ: làm đá rửa, thi công đá rửa, đổ đá rửa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đá rửa”

Từ “đá rửa” được dùng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và trang trí:

Ví dụ 1: “Sân nhà tôi được lát bằng đá rửa màu vàng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bề mặt hoàn thiện sân.

Ví dụ 2: “Thợ đang thi công đá rửa cho lối đi.”

Phân tích: Dùng chỉ kỹ thuật, quy trình làm bề mặt đá rửa.

Ví dụ 3: “Tường rào đá rửa vừa đẹp vừa bền.”

Phân tích: Chỉ loại bề mặt hoàn thiện cho tường.

Ví dụ 4: “Đá rửa hạt nhỏ phù hợp làm mặt bàn.”

Phân tích: Chỉ loại đá rửa theo kích cỡ hạt.

Ví dụ 5: “Chi phí làm đá rửa rẻ hơn lát gạch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh so sánh vật liệu xây dựng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đá rửa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đá rửa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đá rửa” với “đá mài” (terrazzo – đá được mài nhẵn bóng).

Cách dùng đúng: Đá rửa có bề mặt sần, lộ đá tự nhiên; đá mài có bề mặt nhẵn bóng.

Trường hợp 2: Nhầm “đá rửa” với “đá dăm” (đá vụn dùng làm nền móng).

Cách dùng đúng: Đá rửa là bề mặt hoàn thiện, đá dăm là vật liệu làm nền.

“Đá rửa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đá rửa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sỏi rửa Đá mài
Đá mài rửa Gạch men
Bê tông rửa Sàn nhẵn
Đá lộ thiên Xi măng trơn
Sỏi phơi Terrazzo
Đá rửa sỏi Gạch ceramic

Kết luận

Đá rửa là gì? Tóm lại, đá rửa là kỹ thuật hoàn thiện bề mặt bằng cách rửa lộ các viên đá tự nhiên, tạo vẻ đẹp mộc mạc và độ bền cao. Hiểu đúng từ “đá rửa” giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.