Tung hê là gì? 😏 Nghĩa Tung hê

Tung hê là gì? Tung hê là hành động ca ngợi, tán dương ai đó một cách nhiệt liệt, thường mang tính phô trương hoặc nịnh bợ. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương và đời sống chính trị – xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “tung hê” với “khen ngợi” ngay bên dưới!

Tung hê là gì?

Tung hê là động từ chỉ hành động ca tụng, tôn vinh ai đó một cách ồn ào, công khai, thường có tính chất thái quá hoặc thiếu khách quan. Đây là từ ghép Hán Việt mang sắc thái trung tính đến tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “tung hê” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Hô vang, ca ngợi nhiệt liệt. Ví dụ: “Đám đông tung hê vị anh hùng.”

Nghĩa phổ biến hiện nay: Khen ngợi thái quá, nịnh bợ hoặc tâng bốc ai đó lên mây. Ví dụ: “Báo chí tung hê anh ta như một thiên tài.”

Sắc thái biểu cảm: Từ này thường mang hàm ý phê phán khi sự ca ngợi không xứng đáng với thực tế, hoặc có mục đích xu nịnh.

Tung hê có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tung hê” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tung” (崇) nghĩa là tôn sùng, đề cao; “hê” (呼) nghĩa là hô, gọi to. Ghép lại, “tung hê” mang nghĩa hô vang ca ngợi, tôn vinh công khai.

Sử dụng “tung hê” khi muốn diễn tả hành động ca tụng ồn ào, đặc biệt trong ngữ cảnh mang tính phê bình.

Cách sử dụng “Tung hê”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tung hê” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tung hê” trong tiếng Việt

Văn viết: Xuất hiện nhiều trong báo chí, văn học, bình luận chính trị – xã hội.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp khi muốn phê phán ai đó đang được khen ngợi quá đà.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tung hê”

Từ “tung hê” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Truyền thông tung hê anh ta như một ngôi sao, nhưng thực lực chẳng có gì.”

Phân tích: Mang nghĩa phê phán sự ca ngợi không xứng đáng.

Ví dụ 2: “Đám đông tung hê vị tướng chiến thắng trở về.”

Phân tích: Nghĩa trung tính, diễn tả sự hoan nghênh nhiệt liệt.

Ví dụ 3: “Đừng tung hê những giá trị ảo trên mạng xã hội.”

Phân tích: Lời khuyên tránh tôn sùng điều không thực chất.

Ví dụ 4: “Họ chỉ giỏi tung hê sếp để được thăng tiến.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi nịnh bợ.

Ví dụ 5: “Lịch sử đã tung hê nhiều nhân vật, nhưng thời gian sẽ sàng lọc.”

Phân tích: Nhận định về sự ca tụng có thể thay đổi theo thời gian.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tung hê”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tung hê” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tung hê” với “khen ngợi” trong ngữ cảnh tích cực.

Cách dùng đúng: “Khen ngợi” mang nghĩa trung tính – tích cực, còn “tung hê” thường hàm ý thái quá, phô trương.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tung hô” hoặc “xưng hê”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “tung hê” với dấu ngã ở “hê”. Lưu ý: “tung hô” cũng đúng và đồng nghĩa.

Trường hợp 3: Dùng “tung hê” khi muốn khen ai đó chân thành.

Cách dùng đúng: Nếu muốn khen tích cực, nên dùng “ca ngợi”, “tôn vinh”, “ngưỡng mộ” thay vì “tung hê”.

“Tung hê”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tung hê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tung hô Chỉ trích
Ca tụng Phê phán
Tâng bốc Hạ bệ
Tán dương Chê bai
Đề cao Coi thường
Xu nịnh Khinh miệt

Kết luận

Tung hê là gì? Tóm lại, tung hê là hành động ca ngợi ồn ào, thường mang sắc thái thái quá hoặc nịnh bợ. Hiểu đúng từ “tung hê” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.