Đa nhiệm là gì? 💻 Nghĩa Đa nhiệm

Đa nhiệm là gì? Đa nhiệm là khả năng thực hiện nhiều công việc hoặc hoạt động cùng một lúc. Đây là kỹ năng được đánh giá cao trong môi trường làm việc hiện đại, khi con người phải xử lý nhiều nhiệm vụ trong thời gian giới hạn. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và bí quyết đa nhiệm hiệu quả ngay bên dưới!

Đa nhiệm nghĩa là gì?

Đa nhiệm là khả năng xử lý, thực hiện nhiều công việc hoặc nhiệm vụ song song trong cùng một khoảng thời gian. Đây là danh từ ghép, kết hợp giữa “đa” (nhiều) và “nhiệm” (nhiệm vụ, công việc).

Trong tiếng Việt, từ “đa nhiệm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong công nghệ: Đa nhiệm (multitasking) là khả năng của hệ điều hành cho phép chạy nhiều chương trình, ứng dụng cùng lúc. Ví dụ: máy tính có thể vừa phát nhạc, vừa duyệt web, vừa soạn văn bản.

Trong công việc và cuộc sống: Đa nhiệm chỉ người có khả năng làm nhiều việc cùng lúc như vừa họp online vừa ghi chép, vừa nấu ăn vừa trông con.

Trong tuyển dụng: “Khả năng đa nhiệm” là tiêu chí quan trọng nhà tuyển dụng tìm kiếm ở ứng viên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đa nhiệm”

Từ “đa nhiệm” có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Anh “multitasking”, xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1960. Sau đó, khái niệm này được mở rộng sang đời sống hàng ngày.

Sử dụng “đa nhiệm” khi nói về khả năng thực hiện nhiều việc đồng thời, trong bối cảnh công nghệ hoặc kỹ năng làm việc cá nhân.

Cách sử dụng “Đa nhiệm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đa nhiệm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đa nhiệm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đa nhiệm” thường dùng để mô tả khả năng làm việc của một người, như “anh ấy rất đa nhiệm”, “phụ nữ thường đa nhiệm giỏi hơn nam giới”.

Trong văn viết: “Đa nhiệm” xuất hiện trong văn bản tuyển dụng (yêu cầu khả năng đa nhiệm), bài báo công nghệ (hệ điều hành đa nhiệm), sách kỹ năng (rèn luyện đa nhiệm hiệu quả).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đa nhiệm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đa nhiệm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Smartphone hiện đại hỗ trợ đa nhiệm, cho phép người dùng mở nhiều ứng dụng cùng lúc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa công nghệ, chỉ khả năng của thiết bị điện tử.

Ví dụ 2: “Công việc này đòi hỏi khả năng đa nhiệm cao vì bạn phải xử lý nhiều dự án song song.”

Phân tích: Dùng trong bối cảnh công việc, chỉ kỹ năng cần thiết của nhân viên.

Ví dụ 3: “Mẹ tôi là người đa nhiệm tuyệt vời – vừa nấu cơm, vừa dọn nhà, vừa kèm con học bài.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi khả năng làm nhiều việc cùng lúc trong đời sống.

Ví dụ 4: “Nghiên cứu cho thấy đa nhiệm quá mức có thể làm giảm hiệu suất làm việc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, nói về mặt trái của việc đa nhiệm.

Ví dụ 5: “Windows và macOS đều là hệ điều hành đa nhiệm phổ biến hiện nay.”

Phân tích: Chỉ đặc tính kỹ thuật của phần mềm máy tính.

“Đa nhiệm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đa nhiệm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Làm nhiều việc cùng lúc Đơn nhiệm
Xử lý song song Tuần tự
Multitasking Single-tasking
Đa năng Chuyên biệt
Linh hoạt Tập trung một việc
Đồng thời Lần lượt

Kết luận

Đa nhiệm là gì? Tóm lại, đa nhiệm là khả năng thực hiện nhiều công việc cùng lúc, quan trọng trong cả công nghệ và cuộc sống. Hiểu đúng từ “đa nhiệm” giúp bạn vận dụng kỹ năng này hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.