Đa mưu túc trí là gì? 💡 Nghĩa

Đa mưu túc trí là gì? Đa mưu túc trí là thành ngữ Hán Việt chỉ người có nhiều mưu kế, đầy đủ trí tuệ, luôn biết cách xử lý tình huống khéo léo. Đây là phẩm chất được ca ngợi trong văn hóa phương Đông, thường dùng để miêu tả những nhân vật lịch sử tài ba. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của thành ngữ này ngay bên dưới!

Đa mưu túc trí là gì?

Đa mưu túc trí là thành ngữ Hán Việt dùng để khen ngợi người thông minh, nhiều mưu lược và có trí tuệ sắc bén. Đây là tính từ ghép, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách để miêu tả các bậc quân sư, mưu sĩ tài ba.

Phân tích từng thành tố trong “đa mưu túc trí”:

Đa (多): Nhiều, phong phú.

Mưu (謀): Mưu kế, kế sách, sự tính toán.

Túc (足): Đầy đủ, sung túc.

Trí (智): Trí tuệ, sự hiểu biết.

Ghép lại, đa mưu túc trí nghĩa là người có nhiều mưu kế và đầy đủ trí tuệ. Trong đời sống hiện đại, thành ngữ này dùng để khen ai đó lanh lợi, biết cách giải quyết vấn đề một cách thông minh.

Đa mưu túc trí có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “đa mưu túc trí” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển Trung Hoa như Tam Quốc Diễn Nghĩa. Thành ngữ thường gắn liền với hình ảnh các quân sư như Gia Cát Lượng, Tư Mã Ý.

Sử dụng “đa mưu túc trí” khi muốn khen ngợi sự thông minh, khả năng tính toán và xử lý tình huống xuất sắc của một người.

Cách sử dụng “Đa mưu túc trí”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “đa mưu túc trí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đa mưu túc trí” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách sử, tiểu thuyết lịch sử, bài luận để miêu tả nhân vật tài ba.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn khen ai đó một cách văn vẻ, trân trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đa mưu túc trí”

Thành ngữ “đa mưu túc trí” được dùng trong nhiều ngữ cảnh để ca ngợi trí tuệ và sự khéo léo:

Ví dụ 1: “Gia Cát Lượng là người đa mưu túc trí, giúp Lưu Bị gây dựng cơ đồ.”

Phân tích: Dùng để miêu tả tài năng quân sự của nhân vật lịch sử.

Ví dụ 2: “Anh ấy đa mưu túc trí lắm, việc gì cũng tìm ra cách giải quyết.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng xử lý vấn đề thông minh trong đời thường.

Ví dụ 3: “Muốn làm lãnh đạo giỏi phải đa mưu túc trí mới điều hành được.”

Phân tích: Nhấn mạnh phẩm chất cần có của người quản lý.

Ví dụ 4: “Nhờ đa mưu túc trí, bà đã vượt qua mọi khó khăn trong kinh doanh.”

Phân tích: Ca ngợi sự thông minh và bản lĩnh trong công việc.

Ví dụ 5: “Đừng đánh giá thấp cô ấy, cô ấy đa mưu túc trí hơn vẻ ngoài nhiều.”

Phân tích: Cảnh báo về trí tuệ ẩn giấu của một người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đa mưu túc trí”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “đa mưu túc trí” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “túc trí” thành “túc chí” hoặc “tức trí”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “túc trí” (足智) – đầy đủ trí tuệ.

Trường hợp 2: Dùng với nghĩa tiêu cực như “xảo quyệt, gian manh”.

Cách dùng đúng: “Đa mưu túc trí” mang nghĩa tích cực, khen ngợi. Nếu muốn chỉ sự gian xảo, dùng “quỷ kế đa đoan” hoặc “mưu mô xảo quyệt”.

“Đa mưu túc trí”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đa mưu túc trí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mưu trí hơn người Ngu dốt
Túc trí đa mưu Đần độn
Thông minh lanh lợi Chậm chạp
Tài trí hơn người Khờ khạo
Khôn ngoan sắc sảo Ngờ nghệch
Trí dũng song toàn Thiếu suy nghĩ

Kết luận

Đa mưu túc trí là gì? Tóm lại, đa mưu túc trí là thành ngữ Hán Việt ca ngợi người có nhiều mưu kế và trí tuệ xuất chúng. Hiểu đúng “đa mưu túc trí” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và văn vẻ hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.